ampules

[Mỹ]/ˈæmpjʊlz/
[Anh]/ˈæmplulz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bình chứa nhỏ bằng thủy tinh hoặc nhựa được niêm phong dùng để chứa thuốc, thường là dung dịch lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

break the ampules

phá vỡ ống ampule

vitamins in ampules

vitamin trong ống ampule

injecting ampules

tiêm ống ampule

store ampules properly

lưu trữ ống ampule đúng cách

use single-dose ampules

sử dụng ống ampule liều đơn

Câu ví dụ

the doctor prescribed several ampules of medication.

bác sĩ đã kê đơn một số ống thuốc.

the vials were filled with tiny ampules of liquid.

các lọ được chứa đầy những ống thuốc nhỏ chứa chất lỏng.

each ampule contained a precise dose of the vaccine.

mỗi ống thuốc chứa một liều chính xác của vắc xin.

the nurse carefully broke open the ampules before administering them.

y tá cẩn thận phá vỡ các ống thuốc trước khi tiêm.

the scientist studied the contents of the ampules under a microscope.

nhà khoa học nghiên cứu nội dung của các ống thuốc dưới kính hiển vi.

they stored the ampules in a cool, dark place to preserve their potency.

họ đã cất giữ các ống thuốc ở nơi mát, tối để bảo toàn tác dụng của chúng.

the vials of ampules were labeled with precise instructions for use.

các lọ ống thuốc được dán nhãn với hướng dẫn sử dụng chính xác.

she carefully disposed of the empty ampules after use.

cô ấy cẩn thận vứt bỏ các ống thuốc đã sử dụng.

the pharmacy stocked a wide variety of ampules for different treatments.

quầy thuốc có nhiều loại ống thuốc khác nhau cho các phương pháp điều trị khác nhau.

he carefully measured the contents of the ampule before injecting it.

anh ấy cẩn thận đo lường nội dung của ống thuốc trước khi tiêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay