ampuls

[Mỹ]/ˈæmpjʊlz/
[Anh]/ˈæmpləlz/

Dịch

n. Chai thủy tinh hoặc nhựa nhỏ chứa một liều thuốc, thường ở dạng lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

ampuls for injection

ampul tiêm

sterile ampuls

ampul vô trùng

ampuls containing vitamins

ampul chứa vitamin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay