analytes

[Mỹ]/ˈænəlaɪt/
[Anh]/ˌæn.əl.aɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất được phân tích hoặc kiểm tra trong một quá trình hóa học hoặc sinh học.

Cụm từ & Cách kết hợp

analyte concentration

nồng độ chất phân tích

analyte identification

nhận diện chất phân tích

analyte recovery

khôi phục chất phân tích

analyte stability

độ ổn định của chất phân tích

analyte matrix effects

ảnh hưởng của ma trận lên chất phân tích

analyte impurities

chất không tinh khiết của chất phân tích

analyte quantification

định lượng chất phân tích

analyte degradation

sự suy giảm của chất phân tích

analyte properties

tính chất của chất phân tích

analyte calibration

hiệu chuẩn chất phân tích

Câu ví dụ

the analyte was analyzed using a high-performance liquid chromatography (hplc) method.

chất phân tích đã được phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu suất cao (hplc).

the concentration of the analyte in the sample was measured accurately.

nồng độ của chất phân tích trong mẫu đã được đo chính xác.

the analyte exhibited a strong absorption peak at 280 nm.

chất phân tích thể hiện đỉnh hấp thụ mạnh ở 280 nm.

researchers are investigating the properties of various analytes.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các tính chất của các chất phân tích khác nhau.

the analyte was isolated and purified before analysis.

chất phân tích đã được tách và tinh khiết trước khi phân tích.

accurate identification of the analyte is crucial for diagnosis.

việc xác định chính xác chất phân tích rất quan trọng cho chẩn đoán.

the instrument used to detect the analyte was calibrated carefully.

thiết bị được sử dụng để phát hiện chất phân tích đã được hiệu chỉnh cẩn thận.

different analytes require different analytical methods.

các chất phân tích khác nhau đòi hỏi các phương pháp phân tích khác nhau.

the analyte was present in trace amounts in the sample.

chất phân tích có mặt ở một lượng vết trong mẫu.

the analyte's chemical structure is complex and challenging to analyze.

cấu trúc hóa học của chất phân tích phức tạp và khó phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay