analyte concentration
nồng độ chất phân tích
analyte identification
nhận diện chất phân tích
analyte recovery
khôi phục chất phân tích
analyte stability
độ ổn định của chất phân tích
analyte matrix effects
ảnh hưởng của ma trận lên chất phân tích
analyte impurities
chất không tinh khiết của chất phân tích
analyte quantification
định lượng chất phân tích
analyte degradation
sự suy giảm của chất phân tích
analyte properties
tính chất của chất phân tích
analyte calibration
hiệu chuẩn chất phân tích
the analyte was analyzed using a high-performance liquid chromatography (hplc) method.
chất phân tích đã được phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu suất cao (hplc).
the concentration of the analyte in the sample was measured accurately.
nồng độ của chất phân tích trong mẫu đã được đo chính xác.
the analyte exhibited a strong absorption peak at 280 nm.
chất phân tích thể hiện đỉnh hấp thụ mạnh ở 280 nm.
researchers are investigating the properties of various analytes.
các nhà nghiên cứu đang điều tra các tính chất của các chất phân tích khác nhau.
the analyte was isolated and purified before analysis.
chất phân tích đã được tách và tinh khiết trước khi phân tích.
accurate identification of the analyte is crucial for diagnosis.
việc xác định chính xác chất phân tích rất quan trọng cho chẩn đoán.
the instrument used to detect the analyte was calibrated carefully.
thiết bị được sử dụng để phát hiện chất phân tích đã được hiệu chỉnh cẩn thận.
different analytes require different analytical methods.
các chất phân tích khác nhau đòi hỏi các phương pháp phân tích khác nhau.
the analyte was present in trace amounts in the sample.
chất phân tích có mặt ở một lượng vết trong mẫu.
the analyte's chemical structure is complex and challenging to analyze.
cấu trúc hóa học của chất phân tích phức tạp và khó phân tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay