| số nhiều | anlages |
anlage plan
kế hoạch lắp đặt
industrial anlage
nhà máy công nghiệp
waste anlage
nhà máy xử lý chất thải
power anlage
nhà máy điện
water anlage
nhà máy nước
production anlage
nhà máy sản xuất
research anlage
nhà máy nghiên cứu
chemical anlage
nhà máy hóa chất
biological anlage
nhà máy sinh học
thermal anlage
nhà máy nhiệt
the new factory installation is an impressive anlage.
Việc lắp đặt nhà máy mới là một công trình ấn tượng.
the company's anlage includes several modern buildings.
Công trình của công ty bao gồm nhiều tòa nhà hiện đại.
the anlage was designed by a renowned architect.
Công trình được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
the anlage is home to several research laboratories.
Công trình là nơi có trụ sở của nhiều phòng thí nghiệm nghiên cứu.
the government invested heavily in the development of the anlage.
Chính phủ đã đầu tư mạnh vào sự phát triển của công trình.
visitors can tour the anlage and learn about its history.
Du khách có thể tham quan công trình và tìm hiểu về lịch sử của nó.
the anlage is a key part of the city's industrial landscape.
Công trình là một phần quan trọng của cảnh quan công nghiệp thành phố.
the anlage has become a symbol of progress and innovation.
Công trình đã trở thành biểu tượng của sự tiến bộ và đổi mới.
the anlage is well-maintained and attracts many tourists.
Công trình được bảo trì tốt và thu hút nhiều khách du lịch.
the anlage offers a variety of amenities for its employees.
Công trình cung cấp nhiều tiện nghi cho nhân viên.
anlage plan
kế hoạch lắp đặt
industrial anlage
nhà máy công nghiệp
waste anlage
nhà máy xử lý chất thải
power anlage
nhà máy điện
water anlage
nhà máy nước
production anlage
nhà máy sản xuất
research anlage
nhà máy nghiên cứu
chemical anlage
nhà máy hóa chất
biological anlage
nhà máy sinh học
thermal anlage
nhà máy nhiệt
the new factory installation is an impressive anlage.
Việc lắp đặt nhà máy mới là một công trình ấn tượng.
the company's anlage includes several modern buildings.
Công trình của công ty bao gồm nhiều tòa nhà hiện đại.
the anlage was designed by a renowned architect.
Công trình được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
the anlage is home to several research laboratories.
Công trình là nơi có trụ sở của nhiều phòng thí nghiệm nghiên cứu.
the government invested heavily in the development of the anlage.
Chính phủ đã đầu tư mạnh vào sự phát triển của công trình.
visitors can tour the anlage and learn about its history.
Du khách có thể tham quan công trình và tìm hiểu về lịch sử của nó.
the anlage is a key part of the city's industrial landscape.
Công trình là một phần quan trọng của cảnh quan công nghiệp thành phố.
the anlage has become a symbol of progress and innovation.
Công trình đã trở thành biểu tượng của sự tiến bộ và đổi mới.
the anlage is well-maintained and attracts many tourists.
Công trình được bảo trì tốt và thu hút nhiều khách du lịch.
the anlage offers a variety of amenities for its employees.
Công trình cung cấp nhiều tiện nghi cho nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay