anlage

[Mỹ]/ˈænˌɡlɑːt/
[Anh]/əˈnælɡeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cấu trúc, nền tảng, hoặc nguyên tắc gốc hoặc cơ bản.; Một khuynh hướng hoặc xu hướng hướng về điều gì đó.
Word Forms
số nhiềuanlages

Cụm từ & Cách kết hợp

anlage plan

kế hoạch lắp đặt

industrial anlage

nhà máy công nghiệp

waste anlage

nhà máy xử lý chất thải

power anlage

nhà máy điện

water anlage

nhà máy nước

production anlage

nhà máy sản xuất

research anlage

nhà máy nghiên cứu

chemical anlage

nhà máy hóa chất

biological anlage

nhà máy sinh học

thermal anlage

nhà máy nhiệt

Câu ví dụ

the new factory installation is an impressive anlage.

Việc lắp đặt nhà máy mới là một công trình ấn tượng.

the company's anlage includes several modern buildings.

Công trình của công ty bao gồm nhiều tòa nhà hiện đại.

the anlage was designed by a renowned architect.

Công trình được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

the anlage is home to several research laboratories.

Công trình là nơi có trụ sở của nhiều phòng thí nghiệm nghiên cứu.

the government invested heavily in the development of the anlage.

Chính phủ đã đầu tư mạnh vào sự phát triển của công trình.

visitors can tour the anlage and learn about its history.

Du khách có thể tham quan công trình và tìm hiểu về lịch sử của nó.

the anlage is a key part of the city's industrial landscape.

Công trình là một phần quan trọng của cảnh quan công nghiệp thành phố.

the anlage has become a symbol of progress and innovation.

Công trình đã trở thành biểu tượng của sự tiến bộ và đổi mới.

the anlage is well-maintained and attracts many tourists.

Công trình được bảo trì tốt và thu hút nhiều khách du lịch.

the anlage offers a variety of amenities for its employees.

Công trình cung cấp nhiều tiện nghi cho nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay