annamite

[Mỹ]/ˈænəmaɪt/
[Anh]/ənˈæmˌaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người bản địa hoặc cư dân của Annam (Việt Nam).; Ngôn ngữ An Nam.
Word Forms
số nhiềuannamites

Cụm từ & Cách kết hợp

annamite mountains

núi Annam

annamite people

nhân dân Annam

annamite culture

văn hóa Annam

annamite language

ngôn ngữ Annam

annamite history

lịch sử Annam

annamite cuisine

ẩm thực Annam

annamite biodiversity

đa dạng sinh học Annam

Câu ví dụ

the ancient annamites were known for their skilled craftsmanship.

người An Nam cổ đại nổi tiếng với kỹ năng thủ công điêu luyện của họ.

their culture was heavily influenced by the surrounding annamites.

văn hóa của họ chịu ảnh hưởng lớn từ người An Nam xung quanh.

the archaeological site revealed artifacts from the ancient annamites.

khu di tích khảo cổ đã phát hiện ra các hiện vật từ người An Nam cổ đại.

linguists study the languages spoken by the annamites.

các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ mà người An Nam sử dụng.

the annamites had a complex system of social hierarchy.

người An Nam có một hệ thống phân cấp xã hội phức tạp.

their agricultural practices were adapted to the fertile lands inhabited by the annamites.

các phương pháp nông nghiệp của họ được điều chỉnh phù hợp với những vùng đất màu mỡ mà người An Nam sinh sống.

the history of the annamites is still being uncovered by researchers.

lịch sử của người An Nam vẫn đang được các nhà nghiên cứu khám phá.

scholars debate the origins and influences on the annamites.

các học giả tranh luận về nguồn gốc và những ảnh hưởng đối với người An Nam.

the annamites left behind a rich legacy of art and architecture.

người An Nam để lại một di sản phong phú về nghệ thuật và kiến trúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay