| số nhiều | annotatings |
annotating data
ghi chú dữ liệu
annotating image
ghi chú hình ảnh
annotating text
ghi chú văn bản
annotating document
ghi chú tài liệu
annotated version
phiên bản đã chú thích
annotating process
quy trình chú thích
annotating results
kết quả chú thích
annotated file
tệp đã chú thích
annotating code
ghi chú mã
annotating section
ghi chú phần
researchers are annotating the dataset with detailed labels.
Các nhà nghiên cứu đang chú thích tập dữ liệu với các nhãn chi tiết.
students should carefully annotate the text for analysis.
Sinh viên nên chú thích cẩn thận văn bản để phân tích.
the editor is annotating the manuscript with suggested revisions.
Nhà biên tập đang chú thích bản thảo với các sửa đổi được đề xuất.
we are annotating images to train the ai model.
Chúng tôi đang chú thích hình ảnh để huấn luyện mô hình AI.
the team is annotating code to improve readability.
Nhóm đang chú thích mã để cải thiện khả năng đọc.
annotating the document helped clarify the key points.
Việc chú thích tài liệu đã giúp làm rõ các điểm chính.
she enjoys annotating poems with interpretations and insights.
Cô ấy thích chú thích các bài thơ với các cách giải thích và hiểu biết.
the software allows for collaborative annotating of files.
Phần mềm cho phép chú thích các tệp một cách cộng tác.
he was annotating the map with points of interest.
Anh ấy đang chú thích bản đồ với các điểm quan tâm.
annotating the legal document ensured accuracy and clarity.
Việc chú thích tài liệu pháp lý đảm bảo tính chính xác và rõ ràng.
the linguist is annotating sentences for syntactic analysis.
Nhà ngôn ngữ học đang chú thích các câu để phân tích cú pháp.
annotating data
ghi chú dữ liệu
annotating image
ghi chú hình ảnh
annotating text
ghi chú văn bản
annotating document
ghi chú tài liệu
annotated version
phiên bản đã chú thích
annotating process
quy trình chú thích
annotating results
kết quả chú thích
annotated file
tệp đã chú thích
annotating code
ghi chú mã
annotating section
ghi chú phần
researchers are annotating the dataset with detailed labels.
Các nhà nghiên cứu đang chú thích tập dữ liệu với các nhãn chi tiết.
students should carefully annotate the text for analysis.
Sinh viên nên chú thích cẩn thận văn bản để phân tích.
the editor is annotating the manuscript with suggested revisions.
Nhà biên tập đang chú thích bản thảo với các sửa đổi được đề xuất.
we are annotating images to train the ai model.
Chúng tôi đang chú thích hình ảnh để huấn luyện mô hình AI.
the team is annotating code to improve readability.
Nhóm đang chú thích mã để cải thiện khả năng đọc.
annotating the document helped clarify the key points.
Việc chú thích tài liệu đã giúp làm rõ các điểm chính.
she enjoys annotating poems with interpretations and insights.
Cô ấy thích chú thích các bài thơ với các cách giải thích và hiểu biết.
the software allows for collaborative annotating of files.
Phần mềm cho phép chú thích các tệp một cách cộng tác.
he was annotating the map with points of interest.
Anh ấy đang chú thích bản đồ với các điểm quan tâm.
annotating the legal document ensured accuracy and clarity.
Việc chú thích tài liệu pháp lý đảm bảo tính chính xác và rõ ràng.
the linguist is annotating sentences for syntactic analysis.
Nhà ngôn ngữ học đang chú thích các câu để phân tích cú pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay