annulet

[US]/ˈænjuːlɛt/
[UK]/əˈnʌlɪt/
Frequency: Very High

Translation

n. một chiếc nhẫn nhỏ hoặc đồ trang sức đeo trên ngón tay, thường là một phần của một món trang sức lớn hơn; một vòng tròn hoặc viền trên một đối tượng, chẳng hạn như đồng xu hoặc chai; trong ngành côn trùng học, một dấu hiệu hình vòng nhỏ trên cánh hoặc cơ thể của một con côn trùng.
Word Forms
số nhiềuannulets

Phrases & Collocations

annulet of honor

annulet danh dự

decorative annulet

annulet trang trí

engraved annulet details

chi tiết annulet được khắc

Example Sentences

the ring had an ornate gold annulet around the center stone.

chiếc nhẫn có một vòng vàng trang trí cầu kỳ xung quanh viên đá ở giữa.

he adorned his finger with a simple silver annulet.

anh ấy đeo một vòng bạc đơn giản trên ngón tay.

the ancient vase featured intricate carvings around its annulet.

v chiếc bình cổ có các họa tiết chạm khắc phức tạp xung quanh vòng.

she gifted him an annulet engraved with their initials.

cô ấy tặng anh ấy một vòng được khắc tên viết tắt của họ.

the architect incorporated annulets into the design of the building.

kiến trúc sư đã kết hợp các vòng vào thiết kế của tòa nhà.

the jeweler crafted a delicate annulet with a tiny gemstone.

thợ kim hoàn đã chế tác một vòng tinh xảo với một viên đá quý nhỏ.

the annulet on the key held a hidden compartment.

vòng trên chìa khóa chứa một ngăn bí mật.

he admired the ornate annulets adorning the medieval armor.

anh ấy ngưỡng mộ những vòng trang trí cầu kỳ trên bộ giáp thời trung cổ.

the antique clock had a distinctive annulet marking its timepiece.

chiếc đồng hồ cổ có một vòng đặc trưng đánh dấu thời gian.

she noticed the subtle annulet on his wristwatch band.

cô ấy nhận thấy vòng tinh tế trên vòng đeo tay đồng hồ của anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now