anointer

[Mỹ]/əˈnɔɪtə/
[Anh]/əˈnɔɪtɚ/

Dịch

n. một người xức dầu (ví dụ, như một phần của nghi lễ tôn giáo)
Các dạng của từ
số nhiềuanointers

Cụm từ & Cách kết hợp

the anointer

Vietnamese_translation

royal anointer

Vietnamese_translation

holy anointer

Vietnamese_translation

high anointer

Vietnamese_translation

ceremonial anointer

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the royal anointer performed the sacred ceremony.

Người xức dầu hoàng gia đã thực hiện nghi lễ thiêng liêng.

the priest served as the temple anointer for decades.

Người thầy tu đã đảm nhiệm vai trò xức dầu đền thờ trong nhiều thập kỷ.

the ceremonial anointer applied holy oil to the new king.

Người xức dầu trong nghi lễ đã bôi dầu thiêng lên vua mới.

ancient texts describe the duties of the sacred anointer.

Các văn bản cổ mô tả nhiệm vụ của người xức dầu thiêng liêng.

the anointer carefully prepared the blessed ointment.

Người xức dầu cẩn thận chuẩn bị dầu膏 được phước lành.

in many cultures, the anointer plays a vital religious role.

Ở nhiều nền văn hóa, người xức dầu đóng vai trò tôn giáo quan trọng.

the high priest appointed a new anointer for the temple.

Ngài thượng tế đã bổ nhiệm một người xức dầu mới cho đền thờ.

traditional anointer used specific herbs in the oil.

Người xức dầu truyền thống sử dụng các loại thảo dược cụ thể trong dầu.

the anointer's hands were considered blessed.

Bàn tay của người xức dầu được coi là được phước lành.

historical records mention the queen's personal anointer.

Các hồ sơ lịch sử đề cập đến người xức dầu riêng của hoàng hậu.

the religious anointer conducted the initiation ritual.

Người xức dầu tôn giáo đã thực hiện nghi lễ khai môn.

the anointer administered the healing oil to the sick.

Người xức dầu đã bôi dầu chữa lành cho những người bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay