anomalousnesses

[Mỹ]/əˈnɔmələnsiz/
[Anh]/əˈnɑːmələsnsɪz/

Dịch

n.Trạng thái hoặc chất lượng của việc bất thường.

Câu ví dụ

the scientist noted several anomalousnesses in the data.

các nhà khoa học đã lưu ý một số điểm bất thường trong dữ liệu.

these anomalousnesses could indicate a problem with the experiment.

những điểm bất thường này có thể cho thấy một vấn đề với thí nghiệm.

the doctor attributed the patient's symptoms to several anomalousnesses in their bloodwork.

bác sĩ đã quy kết các triệu chứng của bệnh nhân là do một số điểm bất thường trong xét nghiệm máu của họ.

despite years of research, they still couldn't explain all the anomalousnesses.

mặc dù đã nghiên cứu trong nhiều năm, họ vẫn không thể giải thích tất cả các điểm bất thường.

the historian pointed out the anomalousnesses in the historical records.

nhà sử học đã chỉ ra những điểm bất thường trong các hồ sơ lịch sử.

the artist embraced the anomalousnesses in their work, creating a unique style.

nghệ sĩ đã đón nhận những điểm bất thường trong tác phẩm của họ, tạo ra một phong cách độc đáo.

she tried to ignore the anomalousnesses, hoping they would disappear on their own.

cô ấy cố gắng bỏ qua những điểm bất thường, hy vọng chúng sẽ tự biến mất.

the detective was baffled by the anomalousnesses in the crime scene.

thám tử bối rối trước những điểm bất thường tại hiện trường vụ án.

he analyzed the code, searching for any anomalousnesses that might indicate a bug.

anh ấy phân tích mã, tìm kiếm bất kỳ điểm bất thường nào có thể cho thấy một lỗi.

the researchers were excited by the possibility of discovering new anomalousnesses in their field.

các nhà nghiên cứu rất vui mừng trước khả năng phát hiện ra những điểm bất thường mới trong lĩnh vực của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay