anses

[Mỹ]/ˈænsɪz/
[Anh]/ˈænsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Dạng số thứ ba của động từ 'anse'
abbr. Kỹ thuật Hệ thống Hạt nhân Nâng cao

Cụm từ & Cách kết hợp

anse

Vietnamese_translation

anse handles

Vietnamese_translation

anse basket

Vietnamese_translation

anse bag

Vietnamese_translation

anse loop

Vietnamese_translation

anse carry

Vietnamese_translation

anse style

Vietnamese_translation

anse design

Vietnamese_translation

anse form

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

students seek correct anses to pass their examinations successfully.

sinh viên tìm kiếm các câu trả lời đúng để vượt qua các kỳ thi một cách thành công.

the teacher provided simple anses to help beginners understand the concepts.

giáo viên cung cấp các câu trả lời đơn giản để giúp người mới bắt đầu hiểu được các khái niệm.

scientists continue searching for scientific anses about the origins of the universe.

các nhà khoa học tiếp tục tìm kiếm các câu trả lời khoa học về nguồn gốc của vũ trụ.

the survey collected multiple anses from participants across different age groups.

cuộc khảo sát thu thập nhiều câu trả lời từ các người tham gia ở nhiều nhóm tuổi khác nhau.

she gave honest anses during the job interview despite the difficult questions.

cô ấy đã đưa ra các câu trả lời chân thành trong buổi phỏng vấn việc làm dù phải đối mặt với những câu hỏi khó.

direct anses save time and prevent misunderstandings in professional communication.

các câu trả lời trực tiếp giúp tiết kiệm thời gian và tránh hiểu lầm trong giao tiếp chuyên nghiệp.

researchers found surprising anses that challenged their original hypotheses.

các nhà nghiên cứu đã tìm thấy các câu trả lời bất ngờ thách thức các giả thuyết ban đầu của họ.

the professor expected detailed anses demonstrating deep understanding of the material.

giáo sư kỳ vọng các câu trả lời chi tiết thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về nội dung.

quick anses are valuable in emergency situations when immediate decisions are required.

các câu trả lời nhanh chóng rất hữu ích trong các tình huống khẩn cấp khi cần ra quyết định ngay lập tức.

the book provides comprehensive anses to frequently asked questions about climate change.

sách cung cấp các câu trả lời toàn diện cho những câu hỏi thường gặp về biến đổi khí hậu.

children often ask difficult anses that challenge adults to think differently.

trẻ em thường đặt ra những câu hỏi khó khiến người lớn phải suy nghĩ khác đi.

the technician gave technical anses that resolved the customer's software issues.

kỹ thuật viên cung cấp các câu trả lời kỹ thuật giúp giải quyết các vấn đề phần mềm của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay