anti-ecclesiastical stance
Thái độ chống giáo hội
being anti-ecclesiastical
Là người chống giáo hội
anti-ecclesiastical views
Các quan điểm chống giáo hội
anti-ecclesiastical rhetoric
Tuyên truyền chống giáo hội
anti-ecclesiastical movement
Phong trào chống giáo hội
was anti-ecclesiastical
Chống giáo hội
anti-ecclesiastical policies
Các chính sách chống giáo hội
anti-ecclesiastical sentiment
Tâm lý chống giáo hội
anti-ecclesiastical tone
Tông giọng chống giáo hội
anti-ecclesiastical bias
Tư tưởng thiên vị chống giáo hội
the author's anti-ecclesiastical views were evident throughout the novel.
Các quan điểm chống giáo hội của tác giả được thể hiện rõ ràng trong suốt cuốn tiểu thuyết.
his anti-ecclesiastical stance alienated many potential supporters.
Điều này khiến ông mất đi nhiều người ủng hộ tiềm năng.
the play featured an overtly anti-ecclesiastical narrative.
Bản thân vở kịch có một cốt truyện chống giáo hội rõ rệt.
she launched an anti-ecclesiastical campaign targeting church finances.
Cô đã phát động một chiến dịch chống giáo hội nhắm vào tài chính của nhà thờ.
the philosopher's anti-ecclesiastical arguments were complex and nuanced.
Các lập luận chống giáo hội của triết gia này phức tạp và tinh tế.
the government faced criticism for its perceived anti-ecclesiastical policies.
Chính phủ đối mặt với sự chỉ trích vì những chính sách được cho là chống giáo hội.
his anti-ecclesiastical writings challenged traditional religious doctrines.
Các tác phẩm chống giáo hội của ông đã thách thức các giáo điều tôn giáo truyền thống.
the movement's anti-ecclesiastical rhetoric proved divisive within the community.
Tuyên truyền chống giáo hội của phong trào này đã gây chia rẽ trong cộng đồng.
the historian meticulously documented the anti-ecclesiastical sentiment of the era.
Lịch sử gia đã ghi chép cẩn thận về tư tưởng chống giáo hội của thời đại đó.
the artist's work often contained subtle anti-ecclesiastical undertones.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường chứa đựng những âm hưởng chống giáo hội tinh tế.
the debate centered on the ethical implications of anti-ecclesiastical activism.
Trận chiến xoay quanh những hệ lụy đạo đức của hoạt động chống giáo hội.
anti-ecclesiastical stance
Thái độ chống giáo hội
being anti-ecclesiastical
Là người chống giáo hội
anti-ecclesiastical views
Các quan điểm chống giáo hội
anti-ecclesiastical rhetoric
Tuyên truyền chống giáo hội
anti-ecclesiastical movement
Phong trào chống giáo hội
was anti-ecclesiastical
Chống giáo hội
anti-ecclesiastical policies
Các chính sách chống giáo hội
anti-ecclesiastical sentiment
Tâm lý chống giáo hội
anti-ecclesiastical tone
Tông giọng chống giáo hội
anti-ecclesiastical bias
Tư tưởng thiên vị chống giáo hội
the author's anti-ecclesiastical views were evident throughout the novel.
Các quan điểm chống giáo hội của tác giả được thể hiện rõ ràng trong suốt cuốn tiểu thuyết.
his anti-ecclesiastical stance alienated many potential supporters.
Điều này khiến ông mất đi nhiều người ủng hộ tiềm năng.
the play featured an overtly anti-ecclesiastical narrative.
Bản thân vở kịch có một cốt truyện chống giáo hội rõ rệt.
she launched an anti-ecclesiastical campaign targeting church finances.
Cô đã phát động một chiến dịch chống giáo hội nhắm vào tài chính của nhà thờ.
the philosopher's anti-ecclesiastical arguments were complex and nuanced.
Các lập luận chống giáo hội của triết gia này phức tạp và tinh tế.
the government faced criticism for its perceived anti-ecclesiastical policies.
Chính phủ đối mặt với sự chỉ trích vì những chính sách được cho là chống giáo hội.
his anti-ecclesiastical writings challenged traditional religious doctrines.
Các tác phẩm chống giáo hội của ông đã thách thức các giáo điều tôn giáo truyền thống.
the movement's anti-ecclesiastical rhetoric proved divisive within the community.
Tuyên truyền chống giáo hội của phong trào này đã gây chia rẽ trong cộng đồng.
the historian meticulously documented the anti-ecclesiastical sentiment of the era.
Lịch sử gia đã ghi chép cẩn thận về tư tưởng chống giáo hội của thời đại đó.
the artist's work often contained subtle anti-ecclesiastical undertones.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường chứa đựng những âm hưởng chống giáo hội tinh tế.
the debate centered on the ethical implications of anti-ecclesiastical activism.
Trận chiến xoay quanh những hệ lụy đạo đức của hoạt động chống giáo hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay