anti-western

[US]/[ˈæntiː ˈwɛstən]/
[UK]/[ˈænti ˈwɛstən]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Đối lập với hoặc phê phán văn hóa, giá trị hoặc ảnh hưởng phương Tây; Từ chối các lý thuyết hoặc hệ thống phương Tây.
n. Một người có quan điểm chống phương Tây; Một phong trào hoặc lý thuyết phản đối ảnh hưởng phương Tây.

Phrases & Collocations

anti-western sentiment

thái độ chống phương Tây

being anti-western

chống phương Tây

anti-western policies

chính sách chống phương Tây

strongly anti-western

rất chống phương Tây

anti-western views

quan điểm chống phương Tây

an anti-western stance

điều lập trường chống phương Tây

was anti-western

đã chống phương Tây

anti-western rhetoric

ngôn từ chống phương Tây

becoming anti-western

đang trở nên chống phương Tây

anti-western narrative

narrative chống phương Tây

Example Sentences

the government implemented anti-western trade policies to protect domestic industries.

Chính phủ đã thực thi các chính sách thương mại chống phương Tây để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

his anti-western rhetoric resonated with nationalist voters.

Tuyên bố chống phương Tây của ông đã thu hút các cử tri theo chủ nghĩa dân tộc.

the film offered a nuanced critique of anti-western sentiment in the region.

Bộ phim đưa ra một phân tích tinh tế về thái độ chống phương Tây trong khu vực.

some scholars argue that anti-western narratives can be overly simplistic.

Một số học giả cho rằng các câu chuyện chống phương Tây có thể quá đơn giản.

the movement's anti-western stance alienated potential allies.

Đường lối chống phương Tây của phong trào đã làm mất lòng các đồng minh tiềm năng.

the author's anti-western views were controversial and polarizing.

Các quan điểm chống phương Tây của tác giả đã gây tranh cãi và chia rẽ.

a surge of anti-western feeling followed the international intervention.

Một làn sóng cảm xúc chống phương Tây đã bùng phát sau can thiệp quốc tế.

the campaign sought to counter anti-western propaganda effectively.

Chiến dịch này nhằm hiệu quả chống lại các chiến dịch tuyên truyền chống phương Tây.

the artist used satire to expose the absurdity of anti-western ideologies.

Nghệ sĩ đã sử dụng hài kịch để phơi bày sự vô lý của các tư tưởng chống phương Tây.

the debate centered on the merits and drawbacks of anti-western policies.

Trận chiến xoay quanh những ưu điểm và nhược điểm của các chính sách chống phương Tây.

the politician's anti-western campaign proved surprisingly successful.

Chiến dịch chống phương Tây của chính trị gia đã bất ngờ thành công.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now