aphaereses

[Mỹ]/æ'fiərisiz/
[Anh]/ˌæfɪˈrēˌsɪz/

Dịch

n. Hình thức số nhiều của aphaeresis, là quá trình bỏ chữ cái hoặc âm tiết đầu tiên khỏi một từ (ví dụ, esquire trở thành squire, account trở thành count).

Câu ví dụ

some words undergo aphaereses in casual conversation.

Một số từ trải qua hiện tượng lược âm trong giao tiếp thông thường.

aphaereses can make language sound more informal.

Hiện tượng lược âm có thể khiến ngôn ngữ nghe có vẻ thân mật hơn.

understanding aphaereses helps in grasping dialects.

Hiểu về hiện tượng lược âm giúp nắm bắt các phương ngữ.

aphaereses often occur in poetry for style.

Hiện tượng lược âm thường xảy ra trong thơ để tạo phong cách.

many song lyrics feature aphaereses for rhythm.

Nhiều lời bài hát sử dụng hiện tượng lược âm để tạo nhịp điệu.

aphaereses can change the meaning of a word.

Hiện tượng lược âm có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.

in linguistics, aphaereses is an interesting phenomenon.

Trong ngôn ngữ học, hiện tượng lược âm là một hiện tượng thú vị.

some regions have unique aphaereses in their speech.

Một số vùng có hiện tượng lược âm độc đáo trong cách nói của họ.

aphaereses can be found in everyday expressions.

Hiện tượng lược âm có thể được tìm thấy trong các cách diễn đạt hàng ngày.

learning about aphaereses enriches language skills.

Tìm hiểu về hiện tượng lược âm làm phong phú thêm kỹ năng ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay