| số nhiều | apheses |
aphesis of sins
tha thứ tội lỗi
granting aphesis
trao tha thứ
doctrine of aphesis
đạo thuyết về tha thứ
legal aphesis
tha thứ theo luật pháp
request for aphesis
yêu cầu tha thứ
condition of aphesis
điều kiện tha thứ
abuse of aphesis
lạm dụng tha thứ
universal aphesis
tha thứ phổ quát
aphesis is a linguistic phenomenon where sounds are dropped from the beginning of a word.
Aphesis là một hiện tượng ngôn ngữ học, trong đó âm thanh bị lược bỏ khỏi đầu từ.
understanding aphesis can help in studying the evolution of language.
Việc hiểu về aphesis có thể giúp nghiên cứu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
aphesis often occurs in informal speech.
Aphesis thường xảy ra trong giao tiếp không chính thức.
many english words have undergone aphesis over time.
Nhiều từ tiếng Anh đã trải qua aphesis theo thời gian.
the term 'til' is an example of aphesis from 'until'.
Thuật ngữ 'til' là một ví dụ về aphesis từ 'until'.
aphesis can make language sound more casual and approachable.
Aphesis có thể khiến ngôn ngữ nghe có vẻ thoải mái và dễ tiếp cận hơn.
in poetry, aphesis may be used for stylistic purposes.
Trong thơ, aphesis có thể được sử dụng cho các mục đích phong cách.
recognizing aphesis helps linguists understand phonetic changes.
Việc nhận biết aphesis giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu các thay đổi về âm vị học.
some dialects feature more examples of aphesis than others.
Một số phương ngữ có nhiều ví dụ hơn về aphesis so với những phương ngữ khác.
aphesis contributes to the dynamic nature of language.
Aphesis góp phần vào bản chất năng động của ngôn ngữ.
aphesis of sins
tha thứ tội lỗi
granting aphesis
trao tha thứ
doctrine of aphesis
đạo thuyết về tha thứ
legal aphesis
tha thứ theo luật pháp
request for aphesis
yêu cầu tha thứ
condition of aphesis
điều kiện tha thứ
abuse of aphesis
lạm dụng tha thứ
universal aphesis
tha thứ phổ quát
aphesis is a linguistic phenomenon where sounds are dropped from the beginning of a word.
Aphesis là một hiện tượng ngôn ngữ học, trong đó âm thanh bị lược bỏ khỏi đầu từ.
understanding aphesis can help in studying the evolution of language.
Việc hiểu về aphesis có thể giúp nghiên cứu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
aphesis often occurs in informal speech.
Aphesis thường xảy ra trong giao tiếp không chính thức.
many english words have undergone aphesis over time.
Nhiều từ tiếng Anh đã trải qua aphesis theo thời gian.
the term 'til' is an example of aphesis from 'until'.
Thuật ngữ 'til' là một ví dụ về aphesis từ 'until'.
aphesis can make language sound more casual and approachable.
Aphesis có thể khiến ngôn ngữ nghe có vẻ thoải mái và dễ tiếp cận hơn.
in poetry, aphesis may be used for stylistic purposes.
Trong thơ, aphesis có thể được sử dụng cho các mục đích phong cách.
recognizing aphesis helps linguists understand phonetic changes.
Việc nhận biết aphesis giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu các thay đổi về âm vị học.
some dialects feature more examples of aphesis than others.
Một số phương ngữ có nhiều ví dụ hơn về aphesis so với những phương ngữ khác.
aphesis contributes to the dynamic nature of language.
Aphesis góp phần vào bản chất năng động của ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay