apl

[Mỹ]/ˌeipi:ˈel/
[Anh]/ˌepiˈɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Ngôn ngữ APL (Ngôn ngữ lập trình A)

Cụm từ & Cách kết hợp

apl store

cửa hàng apl

apl device

thiết bị apl

apl product

sản phẩm apl

apl ecosystem

hệ sinh thái apl

apl programming language

ngôn ngữ lập trình apl

learn apl syntax

học cú pháp apl

apl data structures

cấu trúc dữ liệu apl

apl code example

ví dụ mã apl

apl online compiler

trình biên dịch apl trực tuyến

apl for beginners

apl dành cho người mới bắt đầu

apl community forum

diễn đàn cộng đồng apl

Câu ví dụ

apl is widely used in the field of data analysis.

apl được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phân tích dữ liệu.

many programmers appreciate the concise syntax of apl.

nhiều lập trình viên đánh giá cao cú pháp ngắn gọn của apl.

apl allows for powerful mathematical computations.

apl cho phép thực hiện các phép tính toán học mạnh mẽ.

learning apl can enhance your problem-solving skills.

học apl có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn.

apl's array-oriented approach is unique among programming languages.

phương pháp hướng mảng của apl là độc đáo so với các ngôn ngữ lập trình khác.

many universities offer courses in apl programming.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về lập trình apl.

apl can be used for both academic and industrial applications.

apl có thể được sử dụng cho cả ứng dụng học thuật và công nghiệp.

understanding apl can give you an edge in data science.

hiểu biết về apl có thể giúp bạn có lợi thế trong khoa học dữ liệu.

apl's concise expressions can lead to faster coding.

các biểu thức ngắn gọn của apl có thể dẫn đến việc lập trình nhanh hơn.

many data scientists prefer apl for its efficiency.

nhiều nhà khoa học dữ liệu thích apl vì hiệu quả của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay