apparitional

[Mỹ]/[əˈpærɪʃənəl]/
[Anh]/[əˈpærɪʃənəl]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc giống như một hồn ma hoặc ảo ảnh; Xuất hiện trong tâm trí, nhưng không có thật; Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

apparitional figure

hình ảnh ảo ảnh

apparitional presence

sự hiện diện ảo ảnh

apparitional form

hình dạng ảo ảnh

apparitional light

ánh sáng ảo ảnh

apparitional experience

kinh nghiệm ảo ảnh

apparitionally visible

có thể nhìn thấy dưới dạng ảo ảnh

apparitional sightings

những lần nhìn thấy ảo ảnh

apparitional image

hình ảnh ảo ảnh

apparitional glow

ánh sáng rực rỡ ảo ảnh

apparitional manifestation

sự biểu hiện ảo ảnh

Câu ví dụ

the old house was rumored to be haunted by an apparitional figure.

Ngôi nhà cổ được đồn đại là bị ám bởi một bóng ma.

she described an apparitional glow emanating from the forest.

Cô ấy mô tả một ánh sáng kỳ dị phát ra từ khu rừng.

the witness reported seeing an apparitional form in the graveyard.

Người chứng kiến báo cáo đã nhìn thấy một hình dáng kỳ dị trong nghĩa trang.

his story of an apparitional encounter seemed highly improbable.

Câu chuyện về cuộc gặp gỡ kỳ dị của anh ấy dường như cực kỳ khó tin.

the film featured a terrifying apparitional presence in the mansion.

Bộ phim có một sự hiện diện đáng sợ và kỳ dị trong biệt thự.

the children were frightened by the apparitional shadows on the wall.

Những đứa trẻ sợ hãi những bóng ma kỳ dị trên tường.

the museum displayed a collection of apparitional photographs.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ảnh chụp về những bóng ma.

he dismissed the story as a product of an apparitional imagination.

Anh ta bác bỏ câu chuyện như một sản phẩm của trí tưởng tượng về những bóng ma.

the artist sought to capture the essence of the apparitional in their paintings.

Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt bản chất của những bóng ma trong các bức tranh của họ.

the legend speaks of an apparitional queen wandering the castle halls.

Truyền thuyết kể về một vị hoàng hậu kỳ dị lang thang trong các hành lang của lâu đài.

the stage was set with apparitional lighting and sound effects.

Sân khấu được thiết lập với ánh sáng và hiệu ứng âm thanh kỳ dị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay