| số nhiều | apprisals |
the hr department conducted a comprehensive performance apprisal for all employees last quarter.
Bộ phận nhân sự đã tiến hành đánh giá hiệu suất toàn diện cho tất cả nhân viên vào quý trước.
real estate agents often provide property apprisal services to help buyers determine fair market value.
Các đại lý bất động sản thường cung cấp dịch vụ đánh giá tài sản để giúp người mua xác định giá trị thị trường hợp lý.
many companies implement annual apprisal systems to evaluate employee productivity and set goals.
Nhiều công ty triển khai hệ thống đánh giá hàng năm để đánh giá năng suất của nhân viên và đặt mục tiêu.
the management scheduled apprisal interviews with each team member to discuss career development.
Quản lý đã lên lịch các buổi phỏng vấn đánh giá với từng thành viên trong nhóm để thảo luận về phát triển sự nghiệp.
financial institutions require detailed credit apprisal before approving substantial loan applications.
Các tổ chức tài chính yêu cầu đánh giá tín dụng chi tiết trước khi phê duyệt các khoản vay lớn.
companies are increasingly adopting 360-degree apprisal methods that incorporate feedback from multiple sources.
Các công ty ngày càng áp dụng phương pháp đánh giá 360 độ kết hợp phản hồi từ nhiều nguồn.
professional appraisal experts conduct thorough risk apprisal for large construction projects.
Các chuyên gia đánh giá chuyên nghiệp tiến hành đánh giá rủi ro kỹ lưỡng cho các dự án xây dựng lớn.
employees are encouraged to complete self-apprisal forms honestly to reflect on their strengths and weaknesses.
Nhân viên được khuyến khích điền các biểu mẫu tự đánh giá một cách trung thực để nhìn nhận lại điểm mạnh và điểm yếu của mình.
the organization established a transparent apprisal process to ensure fairness in promotions and salary increases.
Tổ chức đã thiết lập quy trình đánh giá minh bạch để đảm bảo công bằng trong việc thăng chức và tăng lương.
external consultants were hired to conduct an independent apprisal of the company's operational efficiency.
Các chuyên gia bên ngoài đã được thuê để thực hiện đánh giá độc lập về hiệu quả hoạt động của công ty.
the government mandated comprehensive apprisal protocols for all environmental impact assessments.
Chính phủ đã quy định các quy trình đánh giá toàn diện cho tất cả các đánh giá tác động môi trường.
regular apprisal of equipment performance helps prevent unexpected breakdowns in manufacturing plants.
Việc đánh giá định kỳ hiệu suất thiết bị giúp ngăn ngừa sự cố bất ngờ trong các nhà máy sản xuất.
the hr department conducted a comprehensive performance apprisal for all employees last quarter.
Bộ phận nhân sự đã tiến hành đánh giá hiệu suất toàn diện cho tất cả nhân viên vào quý trước.
real estate agents often provide property apprisal services to help buyers determine fair market value.
Các đại lý bất động sản thường cung cấp dịch vụ đánh giá tài sản để giúp người mua xác định giá trị thị trường hợp lý.
many companies implement annual apprisal systems to evaluate employee productivity and set goals.
Nhiều công ty triển khai hệ thống đánh giá hàng năm để đánh giá năng suất của nhân viên và đặt mục tiêu.
the management scheduled apprisal interviews with each team member to discuss career development.
Quản lý đã lên lịch các buổi phỏng vấn đánh giá với từng thành viên trong nhóm để thảo luận về phát triển sự nghiệp.
financial institutions require detailed credit apprisal before approving substantial loan applications.
Các tổ chức tài chính yêu cầu đánh giá tín dụng chi tiết trước khi phê duyệt các khoản vay lớn.
companies are increasingly adopting 360-degree apprisal methods that incorporate feedback from multiple sources.
Các công ty ngày càng áp dụng phương pháp đánh giá 360 độ kết hợp phản hồi từ nhiều nguồn.
professional appraisal experts conduct thorough risk apprisal for large construction projects.
Các chuyên gia đánh giá chuyên nghiệp tiến hành đánh giá rủi ro kỹ lưỡng cho các dự án xây dựng lớn.
employees are encouraged to complete self-apprisal forms honestly to reflect on their strengths and weaknesses.
Nhân viên được khuyến khích điền các biểu mẫu tự đánh giá một cách trung thực để nhìn nhận lại điểm mạnh và điểm yếu của mình.
the organization established a transparent apprisal process to ensure fairness in promotions and salary increases.
Tổ chức đã thiết lập quy trình đánh giá minh bạch để đảm bảo công bằng trong việc thăng chức và tăng lương.
external consultants were hired to conduct an independent apprisal of the company's operational efficiency.
Các chuyên gia bên ngoài đã được thuê để thực hiện đánh giá độc lập về hiệu quả hoạt động của công ty.
the government mandated comprehensive apprisal protocols for all environmental impact assessments.
Chính phủ đã quy định các quy trình đánh giá toàn diện cho tất cả các đánh giá tác động môi trường.
regular apprisal of equipment performance helps prevent unexpected breakdowns in manufacturing plants.
Việc đánh giá định kỳ hiệu suất thiết bị giúp ngăn ngừa sự cố bất ngờ trong các nhà máy sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay