the manager apprises the team of the new project details.
người quản lý thông báo cho nhóm về các chi tiết dự án mới.
she apprises her friends about the latest news.
cô ấy thông báo cho bạn bè về những tin tức mới nhất.
the report apprises the public of the health risks.
báo cáo thông báo cho công chúng về những rủi ro sức khỏe.
he always apprises his clients of any changes.
anh ấy luôn thông báo cho khách hàng về bất kỳ thay đổi nào.
the teacher apprises students of upcoming exams.
giáo viên thông báo cho học sinh về các kỳ thi sắp tới.
the newsletter apprises subscribers of special offers.
thư thông tin thông báo cho người đăng ký về các ưu đãi đặc biệt.
she regularly apprises her supervisor of her progress.
cô ấy thường xuyên thông báo cho người giám sát về tiến độ của mình.
the app apprises users of important updates.
ứng dụng thông báo cho người dùng về các bản cập nhật quan trọng.
the briefing apprises the staff of new policies.
buổi họp thông báo cho nhân viên về các chính sách mới.
he apprises his family of his travel plans.
anh ấy thông báo cho gia đình về kế hoạch đi du lịch của mình.
the manager apprises the team of the new project details.
người quản lý thông báo cho nhóm về các chi tiết dự án mới.
she apprises her friends about the latest news.
cô ấy thông báo cho bạn bè về những tin tức mới nhất.
the report apprises the public of the health risks.
báo cáo thông báo cho công chúng về những rủi ro sức khỏe.
he always apprises his clients of any changes.
anh ấy luôn thông báo cho khách hàng về bất kỳ thay đổi nào.
the teacher apprises students of upcoming exams.
giáo viên thông báo cho học sinh về các kỳ thi sắp tới.
the newsletter apprises subscribers of special offers.
thư thông tin thông báo cho người đăng ký về các ưu đãi đặc biệt.
she regularly apprises her supervisor of her progress.
cô ấy thường xuyên thông báo cho người giám sát về tiến độ của mình.
the app apprises users of important updates.
ứng dụng thông báo cho người dùng về các bản cập nhật quan trọng.
the briefing apprises the staff of new policies.
buổi họp thông báo cho nhân viên về các chính sách mới.
he apprises his family of his travel plans.
anh ấy thông báo cho gia đình về kế hoạch đi du lịch của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay