araks

[Mỹ]/ˈærəks/
[Anh]/ˈæræks/

Dịch

n. Một con sông ở Tây Á chảy từ phía đông Thổ Nhĩ Kỳ vào sông Kura và Biển Caspi.; Sông Araks, bắt nguồn từ đông bắc Thổ Nhĩ Kỳ, chảy về phía đông dài 965 km (600 dặm), tạo thành một phần của biên giới giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Armenia, Azerbaijan và Iran. Cuối cùng nó chảy vào Biển Caspi.

Cụm từ & Cách kết hợp

araks river valley

thung lũng sông Arak

araks river basin

hệ thống lưu vực sông Arak

araks water resources

nguồn nước sông Arak

araks region history

lịch sử khu vực Arak

araks trade routes

các tuyến đường thương mại Arak

araks cultural heritage

di sản văn hóa Arak

araks environmental challenges

những thách thức môi trường ở Arak

araks international relations

quan hệ quốc tế của Arak

Câu ví dụ

araks is known for its beautiful landscapes.

araks nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit araks every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm araks mỗi năm.

araks offers a variety of outdoor activities.

araks cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the cuisine in araks is quite unique.

Ẩm thực ở araks khá độc đáo.

araks has a rich cultural heritage.

araks có di sản văn hóa phong phú.

people often come to araks for hiking.

Người dân thường đến araks để đi bộ đường dài.

araks is a great place for photography.

araks là một nơi tuyệt vời để chụp ảnh.

there are many festivals celebrated in araks.

Có rất nhiều lễ hội được tổ chức ở araks.

araks has stunning views at sunset.

araks có tầm nhìn ngoạn mục lúc hoàng hôn.

visitors can enjoy local crafts in araks.

Du khách có thể thưởng thức các sản phẩm thủ công địa phương ở araks.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay