arb

[Mỹ]/ɑːb/
[Anh]/ɑːrb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Hội đồng Tài nguyên Không khí; Hội đồng Đăng ký Không khí; Cục Nghiên cứu Không khí
n. chênh lệch (thuật ngữ lóng); người trung gian
Các dạng của từ
số nhiềuarbs

Cụm từ & Cách kết hợp

arb trader

trader chênh lệch

arb funds

quỹ chênh lệch

merger arb

chênh lệch sáp nhập

arb profit

lợi nhuận chênh lệch

arb opportunity

cơ hội chênh lệch

risk arb

chênh lệch rủi ro

arb market

thị trường chênh lệch

arb strategy

chiến lược chênh lệch

convertible arb

chênh lệch chuyển đổi

arb positions

vị thế chênh lệch

Câu ví dụ

the intricate scrollwork on the antique mirror was purely decorative arb.

Chi tiết chạm khắc tinh xảo trên chiếc gương cổ chỉ mang tính trang trí arb.

arboreal animals spend the majority of their lives high above the forest floor.

Động vật arboreal dành phần lớn cuộc sống của chúng ở trên cao, phía trên mặt đất rừng.

the old arb at the end of the garden was covered in blooming wisteria.

Cây arb cổ ở cuối vườn được phủ đầy hoa đậu biếc đang nở rộ.

in mathematical logic, arb is often used as an abbreviation for arbitrariness.

Trong logic toán học, arb thường được sử dụng như một chữ viết tắt cho tính tùy ý.

the landscaping project included a new stone walkway leading to a shady arb.

Dự án cải tạo cảnh quan bao gồm một con đường đá mới dẫn đến một cây arb râm mát.

different species of arb snakes have evolved specific adaptations for climbing trees.

Các loài rắn arb khác nhau đã tiến hóa ra những đặc điểm thích nghi cụ thể để leo cây.

arb culture enthusiasts gathered at the botanical garden to discuss pruning techniques.

Các tín đồ văn hóa arb đã tụ tập tại vườn thực vật để thảo luận về các kỹ thuật tỉa cành.

the couple exchanged vows under a rustic arb decorated with white roses.

Cặp đôi đã trao lời thề dưới một cây arb mộc mạc được trang trí bằng những đóa hồng trắng.

researchers observed the monkeys' arb behavior using high-powered binoculars.

Những nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi arb của khỉ bằng ống nhòm có độ phóng đại cao.

the arb argument presented by the philosopher was quickly dismissed by his peers.

Lập luận arb được triết gia trình bày đã nhanh chóng bị đồng nghiệp của ông bác bỏ.

every summer, the local garden club hosts a contest for the best-designed arb.

Mỗi mùa hè, câu lạc bộ vườn địa phương tổ chức một cuộc thi dành cho cây arb được thiết kế đẹp nhất.

the unique arb characteristics of the chameleon make it a master of camouflage.

Đặc điểm arb độc đáo của thằn lằn khiến nó trở thành bậc thầy trong nghệ thuật ngụy trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay