architecturally

[Mỹ]/ˌɑrkə'tɛktʃərəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách liên quan đến kiến trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

architecturally designed

thiết kế theo kiến trúc

architecturally significant

có ý nghĩa về mặt kiến trúc

Câu ví dụ

The architecturally stunning building won several design awards.

Tòa nhà có kiến trúc lộng lẫy đã giành được nhiều giải thưởng thiết kế.

The city is known for its architecturally significant landmarks.

Thành phố nổi tiếng với các công trình kiến trúc có ý nghĩa lịch sử.

The museum is architecturally designed to maximize natural light.

Bảo tàng được thiết kế kiến trúc để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.

The architecturally diverse neighborhood showcases a mix of styles.

Khu phố đa dạng về kiến trúc thể hiện sự pha trộn của nhiều phong cách.

The architecturally rich cityscape attracts tourists from around the world.

Phong cảnh thành phố giàu có về kiến trúc thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

The architecturally significant bridge spans across the river.

Cầu có ý nghĩa kiến trúc trải dài trên sông.

The hotel boasts an architecturally impressive lobby.

Khách sạn có sảnh đón tiếp kiến trúc ấn tượng.

The architecturally striking cathedral is a popular tourist attraction.

Nhà thờ có kiến trúc nổi bật là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

The architecturally designed home features a modern and sleek aesthetic.

Ngôi nhà được thiết kế kiến trúc có tính thẩm mỹ hiện đại và thanh lịch.

The architecturally significant building has been preserved for historical value.

Tòa nhà có ý nghĩa kiến trúc đã được bảo tồn vì giá trị lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay