constructionally

[Mỹ]/[kənˈstrʌkʃənəli]/
[Anh]/[kənˈstrʌkʃənəli]/

Dịch

adv. Theo cách liên quan đến xây dựng; liên quan đến cách thức xây dựng một thứ gì đó; Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến việc xây dựng một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

constructionally similar

tương tự về cấu trúc

constructionally defined

xác định về cấu trúc

constructionally complex

phức tạp về cấu trúc

constructionally sound

vững chắc về cấu trúc

constructionally organized

có tổ chức về cấu trúc

being constructionally

đang có cấu trúc

constructionally relevant

phù hợp về cấu trúc

constructionally stable

ổn định về cấu trúc

constructionally unique

độc đáo về cấu trúc

constructionally patterned

có cấu trúc theo mẫu

Câu ví dụ

the new bridge was constructionally sound, able to withstand heavy traffic.

Cây cầu mới có kết cấu vững chắc, có thể chịu được lưu lượng giao thông lớn.

the building's design was constructionally flawed, leading to structural issues.

Thiết kế của tòa nhà có những khuyết điểm về kết cấu, dẫn đến các vấn đề về cấu trúc.

constructionally, the dam was a marvel of engineering and a testament to human ingenuity.

Về mặt xây dựng, đập là một kỳ quan của kỹ thuật và minh chứng cho sự sáng tạo của con người.

the house was constructionally different from the others on the street.

Ngôi nhà có thiết kế khác biệt so với những ngôi nhà khác trên phố.

we analyzed the bridge constructionally to identify potential weaknesses.

Chúng tôi đã phân tích cây cầu về mặt xây dựng để xác định các điểm yếu tiềm ẩn.

the report detailed the constructionally complex nature of the project.

Báo cáo chi tiết bản chất phức tạp về mặt xây dựng của dự án.

the team focused on constructionally reinforcing the existing foundation.

Đội ngũ tập trung vào việc gia cố nền móng hiện có về mặt xây dựng.

constructionally, the skyscraper presented unique challenges for the engineers.

Về mặt xây dựng, tòa nhà chọc trời đặt ra những thách thức độc đáo cho các kỹ sư.

the investigation revealed constructionally unsound practices were used.

Cuộc điều tra cho thấy các phương pháp xây dựng không an toàn đã được sử dụng.

the architect considered the site constructionally before finalizing the plans.

Kiến trúc sư đã xem xét địa điểm về mặt xây dựng trước khi hoàn thiện kế hoạch.

the repairs addressed the constructionally damaged section of the wall.

Việc sửa chữa giải quyết phần bị hư hỏng về mặt xây dựng của bức tường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay