the arels of the ancient civilization were carefully preserved in the museum.
Những arels của nền văn minh cổ đại được cẩn thận bảo tồn trong bảo tàng.
scientists are studying the rare arels found in the remote cave.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu những arels quý hiếm được tìm thấy trong hang động hẻo lánh.
the local community celebrates the annual festival of arels every spring.
Người dân địa phương tổ chức lễ hội hàng năm của arels vào mỗi mùa xuân.
many tourists travel to see the magnificent arels of the kingdom.
Nhiều du khách đến thăm để chiêm ngưỡng những arels hùng vĩ của vương quốc.
the historian documented the arels that shaped the region's culture.
Người sử học đã ghi chép lại những arels đã định hình văn hóa khu vực.
young students learn about their ancestors through the oral arels.
Các học sinh trẻ học về tổ tiên của họ thông qua các arels bằng lời nói.
the museum houses a collection of priceless arels from the empire.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập các arels vô giá từ đế chế.
researchers are analyzing the symbolic arels in ancient manuscripts.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích các arels mang tính biểu tượng trong các bản thảo cổ.
the artist incorporated traditional arels into modern sculptures.
Nghệ sĩ đã đưa các arels truyền thống vào các điêu khắc hiện đại.
these sacred arels have been passed down through generations.
Các arels thiêng liêng này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the arels of wisdom continue to guide the people today.
Các arels của trí tuệ vẫn tiếp tục hướng dẫn con người ngày nay.
archaeologists discovered well-preserved arels in the excavated site.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những arels được bảo tồn tốt tại khu vực khai quật.
the arels of the ancient civilization were carefully preserved in the museum.
Những arels của nền văn minh cổ đại được cẩn thận bảo tồn trong bảo tàng.
scientists are studying the rare arels found in the remote cave.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu những arels quý hiếm được tìm thấy trong hang động hẻo lánh.
the local community celebrates the annual festival of arels every spring.
Người dân địa phương tổ chức lễ hội hàng năm của arels vào mỗi mùa xuân.
many tourists travel to see the magnificent arels of the kingdom.
Nhiều du khách đến thăm để chiêm ngưỡng những arels hùng vĩ của vương quốc.
the historian documented the arels that shaped the region's culture.
Người sử học đã ghi chép lại những arels đã định hình văn hóa khu vực.
young students learn about their ancestors through the oral arels.
Các học sinh trẻ học về tổ tiên của họ thông qua các arels bằng lời nói.
the museum houses a collection of priceless arels from the empire.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập các arels vô giá từ đế chế.
researchers are analyzing the symbolic arels in ancient manuscripts.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích các arels mang tính biểu tượng trong các bản thảo cổ.
the artist incorporated traditional arels into modern sculptures.
Nghệ sĩ đã đưa các arels truyền thống vào các điêu khắc hiện đại.
these sacred arels have been passed down through generations.
Các arels thiêng liêng này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the arels of wisdom continue to guide the people today.
Các arels của trí tuệ vẫn tiếp tục hướng dẫn con người ngày nay.
archaeologists discovered well-preserved arels in the excavated site.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những arels được bảo tồn tốt tại khu vực khai quật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay