arenga

[Mỹ]/əˈrɛŋɡə/
[Anh]/əˈrɛŋɡə/

Dịch

n. một chi cây dừa (họ Arecaceae) bản địa ở châu Á nhiệt đới và Úc.
Các dạng của từ
số nhiềuarengas

Cụm từ & Cách kết hợp

arenga palm

dừa cọ

arenga leaves

lá dừa cọ

arenga fiber

sợi dừa cọ

arenga sugar

đường dừa cọ

arenga tree

cây dừa cọ

arenga's fruit

quả dừa cọ

sugar arenga

dừa cọ đường

arenga cultivation

văn hóa dừa cọ

indonesian arenga

dừa cọ Indonesia

arenga sap

mủ dừa cọ

Câu ví dụ

the arenga palm is commonly found in tropical regions of southeast asia.

Loài dừa arenga thường được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới của Đông Nam Á.

local farmers extract sugar from the sap of the arenga tree.

Nông dân địa phương lấy đường từ nhựa của cây dừa arenga.

the fibers from arenga leaves are used to make traditional ropes.

Sợi từ lá dừa arenga được sử dụng để làm các loại dây thừng truyền thống.

arenga wood is valued for its durability in furniture making.

Gỗ dừa arenga được đánh giá cao nhờ độ bền trong việc chế tạo đồ nội thất.

the arenga industry provides income for many rural communities.

Ngành công nghiệp dừa arenga mang lại thu nhập cho nhiều cộng đồng nông thôn.

traditional thatched roofs are often constructed using arenga fronds.

Các mái lợp truyền thống thường được xây dựng bằng lá dừa arenga.

arenga pinnata is the scientific name for the sugar palm.

Arenga pinnata là tên khoa học của cây dừa đường.

the sap of the arenga palm can be fermented to produce alcoholic beverages.

Ngụy của cây dừa arenga có thể lên men để sản xuất các loại đồ uống có cồn.

sustainable harvesting practices are essential for arenga cultivation.

Các phương pháp thu hoạch bền vững là cần thiết cho việc trồng dừa arenga.

the trunk of the arenga tree contains starch that can be processed into flour.

Thân cây dừa arenga chứa tinh bột có thể được chế biến thành bột.

arenga fruit is eaten by local wildlife and occasionally by humans.

Quả dừa arenga được các loài động vật hoang dã địa phương và thỉnh thoảng con người ăn.

paper manufacturers sometimes use arenga fiber as a raw material.

Nhà sản xuất giấy đôi khi sử dụng sợi dừa arenga làm nguyên liệu thô.

ancient texts describe the various uses of the arenga palm in daily life.

Các văn bản cổ mô tả các cách sử dụng khác nhau của cây dừa arenga trong đời sống hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay