arians

[Mỹ]/ˈeəriən/
[Anh]/əˈriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến Arian, một nhóm các dị giáo Kitô giáo đầu tiên phủ nhận thần tính của Chúa Giê-su.
n. Một thành viên của giáo phái Arian.

Câu ví dụ

she has an arian personality that attracts many friends.

Cô ấy có tính cách Aries cuốn hút nhiều bạn bè.

his arian traits make him a natural leader.

Những đặc điểm Aries của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.

they believe that arian people are adventurous and bold.

Họ tin rằng những người Aries là những người ưa thích phiêu lưu và mạnh dạn.

her arian spirit drives her to explore new opportunities.

Tinh thần Aries của cô ấy thúc đẩy cô ấy khám phá những cơ hội mới.

arian individuals often have a competitive nature.

Những người Aries thường có tính cạnh tranh.

his arian energy is contagious during team projects.

Năng lượng Aries của anh ấy rất lây lan trong các dự án nhóm.

many arian people are known for their honesty.

Nhiều người Aries nổi tiếng vì sự trung thực của họ.

she has an arian approach to problem-solving.

Cô ấy có cách tiếp cận giải quyết vấn đề theo phong cách Aries.

arian characteristics often include enthusiasm and optimism.

Những đặc điểm của Aries thường bao gồm sự nhiệt tình và lạc quan.

his arian determination helps him overcome challenges.

Sự quyết tâm của anh ấy theo phong cách Aries giúp anh ấy vượt qua những thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay