arquebuse

[Mỹ]/[ɑːˈkweɪbjuːs]/
[Anh]/[ɑːrˈkweɪbjuːs]/

Dịch

n. một loại súng trường cổ xưa; người sử dụng súng arquebus.
Các dạng của từ
số nhiềuarquebuses

Cụm từ & Cách kết hợp

arquebuse fire

súng đài nổ

arquebuses loaded

súng đài đã nạp đạn

firing arquebuses

đang bắn súng đài

old arquebuse

súng đài cũ

arquebuse shot

vụ nổ súng đài

with arquebuses

cùng với súng đài

arquebuse blast

cháy súng đài

arquebuse repair

sửa chữa súng đài

arquebuse rest

nghỉ ngơi súng đài

arquebuse held

giữ súng đài

Câu ví dụ

the spanish conquistadors relied heavily on the arquebuse to conquer new lands.

Người chinh phục Tây Ban Nha phụ thuộc rất nhiều vào súng arquebuse để chinh phục những vùng đất mới.

he carefully cleaned the arquebuse, ensuring it was ready for battle.

Anh ấy cẩn thận lau chùi súng arquebuse, đảm bảo nó sẵn sàng cho trận chiến.

the arquebuse's slow reload rate made it vulnerable in close combat.

Tốc độ nạp đạn chậm của súng arquebuse khiến nó dễ bị tổn thương trong chiến đấu gần.

the arquebuse's impact on warfare was significant despite its limitations.

Tác động của súng arquebuse đến chiến tranh là đáng kể mặc dù có những hạn chế.

a skilled soldier could fire an arquebuse with surprising accuracy.

Một lính đánh thuê có kỹ năng có thể bắn súng arquebuse với độ chính xác đáng ngạc nhiên.

the arquebuse's loud report often startled horses and disrupted formations.

Âm thanh lớn của súng arquebuse thường làm ngựa hoảng loạn và làm gián đoạn các đội hình.

museums display antique arquebuses as examples of early firearms.

Các bảo tàng trưng bày những khẩu súng arquebuse cổ đại như ví dụ về vũ khí cổ sơ khai.

the arquebuse required a significant amount of gunpowder for each shot.

Súng arquebuse cần một lượng thuốc súng đáng kể cho mỗi phát bắn.

he studied the arquebuse's mechanism, fascinated by its simple design.

Anh ấy nghiên cứu cơ chế của súng arquebuse, bị thu hút bởi thiết kế đơn giản của nó.

the arquebuse's effectiveness varied depending on the soldier's training.

Tính hiệu quả của súng arquebuse thay đổi tùy thuộc vào sự huấn luyện của lính.

the arquebuse represented a technological advancement over earlier weapons.

Súng arquebuse đại diện cho một bước tiến công nghệ so với các vũ khí trước đó.

he purchased an arquebuse to defend his family's farm.

Anh ấy mua một khẩu súng arquebuse để bảo vệ trang trại của gia đình mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay