harquebus

[Mỹ]/ˈhɑːkəˌbʌs/
[Anh]/ˈhɑrkəˌbʌs/

Dịch

n. một loại súng hỏa mai sớm
Word Forms
số nhiềuharquebuss

Cụm từ & Cách kết hợp

old harquebus

harquebus cổ

harquebus fire

lửa harquebus

harquebus soldier

người lính harquebus

harquebus battle

trận chiến harquebus

harquebus range

tầm bắn harquebus

harquebus technology

công nghệ harquebus

harquebus design

thiết kế harquebus

harquebus unit

đơn vị harquebus

harquebus training

huấn luyện harquebus

harquebus history

lịch sử harquebus

Câu ví dụ

the harquebus was a revolutionary weapon in the 15th century.

bá tắc harquebus là một loại vũ khí mang tính cách mạng vào thế kỷ 15.

soldiers trained extensively to master the harquebus.

các binh lính được huấn luyện chuyên sâu để làm chủ khẩu harquebus.

many armies adopted the harquebus for its firepower.

nhiều quân đội đã áp dụng harquebus vì hỏa lực của nó.

the sound of a harquebus firing was deafening.

tiếng nổ của một khẩu harquebus là điếc tai.

in battles, the harquebus gave troops a significant advantage.

trong các trận chiến, harquebus mang lại cho quân đội một lợi thế đáng kể.

historians study the impact of the harquebus on warfare.

các nhà sử học nghiên cứu tác động của harquebus đối với chiến tranh.

the harquebus was often used alongside pikes and swords.

harquebus thường được sử dụng cùng với giáo và kiếm.

artillery units began to incorporate the harquebus into their ranks.

các đơn vị pháo binh bắt đầu tích hợp harquebus vào hàng ngũ của họ.

firing a harquebus required careful aim and timing.

bắn một khẩu harquebus đòi hỏi sự nhắm và thời điểm cẩn thận.

some variations of the harquebus included additional features.

một số biến thể của harquebus bao gồm các tính năng bổ sung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay