arre

[Mỹ]/ɑːr/
[Anh]/ɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. arrecife (Tiếng Tây Ban Nha = rạn san hô, nền đường, đường đá)
Các dạng của từ
số nhiềuarres

Câu ví dụ

the horseman shouted "arre" and spurred his horse forward at full gallop.

Người cưỡi ngựa hét lên "arre" và thúc ngựa lao nhanh về phía trước.

"¡arre, burro!" the donkey driver called out as they started up the steep mountain trail.

"Arre, burro!" người lái mule kêu lên khi bắt đầu leo lên con đường núi dốc.

the rodeo announcer laughed and said the rider needed to shout "arre" more enthusiastically.

Người MC rodeo cười và nói người cưỡi ngựa cần hét lên "arre" một cách hào hứng hơn.

she learned to use "arre" properly when riding horses in the mexican countryside during her vacation.

Cô học cách sử dụng "arre" đúng cách khi cưỡi ngựa ở vùng nông thôn Mexico trong kỳ nghỉ của mình.

the film director asked the actor to pronounce "arre" with authentic mexican ranchero flavor.

Đạo diễn phim yêu cầu diễn viên phát âm "arre" với hương vị authentic của người ranchero Mexico.

children in the village often hear the cart drivers yelling "arre" as the oxen pull heavy loads.

Các em nhỏ trong làng thường nghe các tài xế xe kéo hét lên "arre" khi những con trâu kéo những gánh hàng nặng.

the equestrian instructor explained that "arre" means "go on" or "move forward" in spanish.

Giáo viên cưỡi ngựa giải thích rằng "arre" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "tiếp tục" hoặc "tiến lên."

when the stubborn mule refused to move, the farmer finally shouted "arre" with all his strength.

Khi con lừa cứng đầu từ chối di chuyển, nông dân cuối cùng đã hét lên "arre" bằng toàn bộ sức mạnh của mình.

the traditional folk song includes the repeated cry of "arre" as the main refrain.

Bài hát dân gian truyền thống bao gồm tiếng kêu lặp lại "arre" như là giai điệu chính.

linguists have documented how "arre" appears in various spanish dialects with slightly different pronunciations.

Các nhà ngôn ngữ học đã ghi lại cách "arre" xuất hiện trong các phương ngữ tiếng Tây Ban Nha với cách phát âm hơi khác nhau.

the horse barely responded to the gentle "arre", so the rider used the whip instead.

Con ngựa hầu như không phản ứng với tiếng "arre" nhẹ nhàng, vì vậy người cưỡi ngựa đã dùng roi thay vào đó.

grandfather remembered his father always saying "arre" when the carriage needed to hurry through the town.

Ông nội nhớ rằng cha mình luôn nói "arre" khi xe ngựa cần vội vàng đi qua thị trấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay