ascertainable

[US]/ˌæsə'teinəbl/
Frequency: Very High

Translation

adj. có thể được xác định hoặc khám phá.

Phrases & Collocations

easily ascertainable

dễ dàng xác định được

readily ascertainable

dễ dàng xác định

clearly ascertainable

rõ ràng có thể xác định được

Example Sentences

Is the exact value of the missing jewels ascertainable?

Liệu giá trị chính xác của những viên ngọc bị mất có thể xác định được không?

The truth of the matter is not ascertainable at present.

Sự thật hiện tại chưa thể xác định được.

The exact time of the event is not ascertainable yet.

Thời gian chính xác của sự kiện vẫn chưa thể xác định được.

The value of the painting is ascertainable through expert appraisal.

Giá trị của bức tranh có thể xác định được thông qua đánh giá của chuyên gia.

The cause of the fire is not easily ascertainable.

Nguyên nhân của đám cháy khó xác định.

The extent of the damage is ascertainable upon closer inspection.

Mức độ thiệt hại có thể xác định được sau khi kiểm tra kỹ hơn.

The accuracy of the data is ascertainable through cross-referencing.

Độ chính xác của dữ liệu có thể xác định được thông qua đối chiếu chéo.

The impact of the new policy is not readily ascertainable.

Tác động của chính sách mới khó xác định ngay.

The truth behind the rumors is not easily ascertainable.

Sự thật đằng sau những tin đồn khó xác định.

The identity of the mysterious caller remains ascertainable.

Danh tính của người gọi bí ẩn vẫn có thể xác định được.

The exact location of the treasure is ascertainable from the map.

Vị trí chính xác của kho báu có thể xác định được từ bản đồ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now