ascertainably

[Mỹ]/əˈseɪtənəbli/
[Anh]/ərˈseɪtənəbli/

Dịch

adv. theo cách mà có thể được xác định hoặc tìm ra; có khả năng được tìm thấy hoặc phát hiện một cách chắc chắn.

Cụm từ & Cách kết hợp

ascertainably true

ro ràng là đúng

ascertainably false

ro ràng là sai

ascertainably guilty

ro ràng là có tội

ascertainably innocent

ro ràng là vô tội

ascertainably different

ro ràng là khác biệt

ascertainably correct

ro ràng là chính xác

ascertainably inaccurate

ro ràng là không chính xác

ascertainably biased

ro ràng là thiên vị

ascertainably unsafe

ro ràng là không an toàn

Câu ví dụ

the results were ascertainably different from the control group.

Kết quả chắc chắn khác với nhóm đối chứng.

she ascertainably possessed the necessary credentials for the position.

Cô ấy chắc chắn có đủ các bằng chứng cần thiết cho vị trí đó.

the information was ascertainably accurate and reliable based on multiple sources.

Thông tin chắc chắn chính xác và đáng tin cậy dựa trên nhiều nguồn.

he ascertainably had no prior knowledge of the security breach.

Anh ta chắc chắn không có bất kỳ kiến thức trước đó nào về vi phạm bảo mật.

the laboratory equipment ascertainably failed to meet international safety standards.

Thiết bị phòng thí nghiệm chắc chắn không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.

the witness ascertainably saw the suspect fleeing the scene of the crime.

Người chứng kiến chắc chắn đã nhìn thấy nghi phạm bỏ chạy khỏi hiện trường vụ án.

the statistical data ascertainably showed a significant improvement in patient outcomes.

Dữ liệu thống kê chắc chắn cho thấy sự cải thiện đáng kể về kết quả điều trị bệnh nhân.

the construction team ascertainably completed the project ahead of schedule and under budget.

Đội xây dựng chắc chắn đã hoàn thành dự án trước thời hạn và dưới ngân sách.

the multinational corporation ascertainably violated environmental protection regulations.

Tập đoàn đa quốc gia chắc chắn đã vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường.

the research team ascertainably proved their hypothesis correct through rigorous experiments.

Nhóm nghiên cứu chắc chắn đã chứng minh giả thuyết của họ là đúng thông qua các thí nghiệm nghiêm ngặt.

the historical document ascertainably contained several forged signatures and incorrect dates.

Tài liệu lịch sử chắc chắn chứa nhiều chữ ký giả và ngày tháng không chính xác.

the manager ascertainably earned her promotion through years of dedicated service.

Người quản lý chắc chắn đã có được chức thăng tiến của mình sau nhiều năm công tác tận tụy.

the forensic evidence ascertainably pointed to the defendant's guilt beyond reasonable doubt.

Bằng chứng pháp y chắc chắn chỉ ra tội lỗi của bị cáo vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý.

the sales department ascertainably achieved all their quarterly targets ahead of deadline.

Bộ phận bán hàng chắc chắn đã đạt được tất cả các mục tiêu hàng quý của họ trước thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay