assagai

[Mỹ]/əˈsɑːɡeɪ/
[Anh]/əˈsæɡaɪ/

Dịch

n. Một ngọn giáo được sử dụng bởi người bản địa ở Nam Phi.; Một loại giáo được sử dụng bởi người bản địa Nam Phi.
Word Forms
số nhiềuassagais

Cụm từ & Cách kết hợp

assagai thrower

người ném assagai

african assagai

assagai châu Phi

ancient assagai warrior

chiến binh assagai cổ đại

assagai in battle

assagai trong trận chiến

traditional assagai design

thiết kế assagai truyền thống

assagai spearhead

đầu tiên assagai

assagai handle grip

tay cầm assagai

assagai historical significance

ý nghĩa lịch sử của assagai

Câu ví dụ

he threw the assagai with great skill.

anh ta ném giáo với kỹ năng tuyệt vời.

the hunter carried an assagai for protection.

người săn bắn mang theo giáo để bảo vệ.

she admired the craftsmanship of the assagai.

cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của giáo.

the assagai was traditionally used by the zulu.

giáo thường được sử dụng bởi người Zulu.

in the museum, we saw an ancient assagai.

ở bảo tàng, chúng tôi đã thấy một giáo cổ đại.

he practiced throwing the assagai at a target.

anh ấy luyện tập ném giáo vào mục tiêu.

the assagai is a symbol of african heritage.

giáo là biểu tượng của di sản châu Phi.

during the festival, they demonstrated assagai throwing.

trong lễ hội, họ đã biểu diễn ném giáo.

the assagai's design has evolved over centuries.

thiết kế của giáo đã phát triển qua nhiều thế kỷ.

he learned how to make an assagai from his grandfather.

anh ấy đã học cách làm giáo từ ông nội của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay