assailabilities

[Mỹ]/əˌseɪləˈbɪlɪtiz/
[Anh]/əˌseɪləˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của assailability; các đặc tính hoặc trạng thái dễ bị tấn công hoặc chỉ trích.

Cụm từ & Cách kết hợp

no assailabilities

không có khả năng bị tấn công

assailabilities exposed

khả năng bị tấn công đã bị phơi bày

without assailability

không có khả năng bị tấn công

Câu ví dụ

the security audit revealed several critical assailabilities in the network infrastructure.

Việc kiểm toán an ninh đã tiết lộ một số lỗ hổng nghiêm trọng trong hạ tầng mạng.

military experts analyzed the country's potential assailabilities in the event of conflict.

Các chuyên gia quân sự đã phân tích các lỗ hổng tiềm tàng của đất nước trong trường hợp xảy ra xung đột.

we must identify all assailabilities before launching the new system.

Chúng ta phải xác định tất cả các lỗ hổng trước khi triển khai hệ thống mới.

the report examines the economic assailabilities of emerging markets.

Báo cáo xem xét các lỗ hổng kinh tế của các thị trường mới nổi.

hackers constantly search for system assailabilities to exploit.

Hacker liên tục tìm kiếm các lỗ hổng trong hệ thống để khai thác.

the team worked to address the assailabilities discovered during testing.

Đội ngũ đã làm việc để giải quyết các lỗ hổng được phát hiện trong quá trình kiểm tra.

political assailabilities can be exploited by opposing parties during elections.

Các lỗ hổng chính trị có thể bị các phe đối lập khai thác trong thời gian bầu cử.

regular assessments help uncover hidden assailabilities in the organization.

Các đánh giá định kỳ giúp phát hiện các lỗ hổng ẩn trong tổ chức.

the consultant was hired to expose any assailabilities in the company's security.

Chuyên gia được thuê để phơi bày bất kỳ lỗ hổng nào trong an ninh của công ty.

our goal is to mitigate all known assailabilities before deployment.

Mục tiêu của chúng ta là giảm thiểu tất cả các lỗ hổng đã biết trước khi triển khai.

the analysis revealed multiple assailabilities in the proposed strategy.

Phân tích đã tiết lộ nhiều lỗ hổng trong chiến lược được đề xuất.

understanding your opponent's assailabilities is crucial for successful negotiation.

Hiểu được các lỗ hổng của đối thủ là rất quan trọng cho đàm phán thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay