invulnerabilities

[Mỹ]/ɪnˌvʌlnərəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ɪnˌvʌlnərəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n.trạng thái không thể bị tổn hại hoặc hư hại

Cụm từ & Cách kết hợp

address invulnerabilities

xử lý các lỗ hổng

identify invulnerabilities

xác định các lỗ hổng

expose invulnerabilities

làm lộ các lỗ hổng

assess invulnerabilities

đánh giá các lỗ hổng

report invulnerabilities

báo cáo các lỗ hổng

mitigate invulnerabilities

giảm thiểu các lỗ hổng

exploit invulnerabilities

khai thác các lỗ hổng

patch invulnerabilities

vá các lỗ hổng

analyze invulnerabilities

phân tích các lỗ hổng

scan invulnerabilities

quét các lỗ hổng

Câu ví dụ

understanding invulnerabilities is crucial for cybersecurity.

Hiểu rõ các lỗ hổng bảo mật là rất quan trọng đối với an ninh mạng.

we must address the invulnerabilities in our system.

Chúng ta phải giải quyết các lỗ hổng trong hệ thống của chúng ta.

identifying invulnerabilities helps prevent attacks.

Việc xác định các lỗ hổng giúp ngăn chặn các cuộc tấn công.

the report highlighted several invulnerabilities in the software.

Báo cáo nêu bật một số lỗ hổng trong phần mềm.

developers should focus on minimizing invulnerabilities.

Các nhà phát triển nên tập trung vào việc giảm thiểu các lỗ hổng.

regular audits can reveal hidden invulnerabilities.

Kiểm toán thường xuyên có thể phát hiện ra các lỗ hổng ẩn.

training staff on invulnerabilities can enhance security.

Đào tạo nhân viên về các lỗ hổng có thể nâng cao bảo mật.

new technologies often introduce unforeseen invulnerabilities.

Các công nghệ mới thường giới thiệu các lỗ hổng không lường trước được.

mitigating invulnerabilities requires a proactive approach.

Giải quyết các lỗ hổng đòi hỏi một cách tiếp cận chủ động.

analyzing invulnerabilities is a key part of risk management.

Phân tích các lỗ hổng là một phần quan trọng của quản lý rủi ro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay