exploring associablenesses
khám phá các mối liên hệ có thể
shared associablenesses
các mối liên hệ được chia sẻ
cultivating positive associablenesses
nuôi dưỡng các mối liên hệ tích cực
understanding different associablenesses
hiểu các mối liên hệ khác nhau
strengthening existing associablenesses
củng cố các mối liên hệ hiện có
her associablenesses with various groups helped her career.
Những mối quan hệ của cô ấy với nhiều nhóm khác nhau đã giúp sự nghiệp của cô ấy.
the associablenesses of team members can enhance collaboration.
Những mối quan hệ của các thành viên trong nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.
developing associablenesses is crucial in networking.
Phát triển các mối quan hệ là điều quan trọng trong việc mở rộng mạng lưới quan hệ.
his associablenesses made him a popular figure in the community.
Những mối quan hệ của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một người nổi tiếng trong cộng đồng.
she values the associablenesses that come from diverse experiences.
Cô ấy đánh giá cao những mối quan hệ có được từ những kinh nghiệm đa dạng.
associablenesses can lead to new opportunities in business.
Những mối quan hệ có thể dẫn đến những cơ hội mới trong kinh doanh.
improving your associablenesses can benefit your social life.
Cải thiện các mối quan hệ của bạn có thể mang lại lợi ích cho cuộc sống xã hội của bạn.
her associablenesses with mentors were invaluable.
Những mối quan hệ của cô ấy với các cố vấn vô cùng quý giá.
associablenesses often determine the success of a project.
Những mối quan hệ thường quyết định sự thành công của một dự án.
he focused on building his associablenesses in the industry.
Anh ấy tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ của mình trong ngành.
exploring associablenesses
khám phá các mối liên hệ có thể
shared associablenesses
các mối liên hệ được chia sẻ
cultivating positive associablenesses
nuôi dưỡng các mối liên hệ tích cực
understanding different associablenesses
hiểu các mối liên hệ khác nhau
strengthening existing associablenesses
củng cố các mối liên hệ hiện có
her associablenesses with various groups helped her career.
Những mối quan hệ của cô ấy với nhiều nhóm khác nhau đã giúp sự nghiệp của cô ấy.
the associablenesses of team members can enhance collaboration.
Những mối quan hệ của các thành viên trong nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.
developing associablenesses is crucial in networking.
Phát triển các mối quan hệ là điều quan trọng trong việc mở rộng mạng lưới quan hệ.
his associablenesses made him a popular figure in the community.
Những mối quan hệ của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một người nổi tiếng trong cộng đồng.
she values the associablenesses that come from diverse experiences.
Cô ấy đánh giá cao những mối quan hệ có được từ những kinh nghiệm đa dạng.
associablenesses can lead to new opportunities in business.
Những mối quan hệ có thể dẫn đến những cơ hội mới trong kinh doanh.
improving your associablenesses can benefit your social life.
Cải thiện các mối quan hệ của bạn có thể mang lại lợi ích cho cuộc sống xã hội của bạn.
her associablenesses with mentors were invaluable.
Những mối quan hệ của cô ấy với các cố vấn vô cùng quý giá.
associablenesses often determine the success of a project.
Những mối quan hệ thường quyết định sự thành công của một dự án.
he focused on building his associablenesses in the industry.
Anh ấy tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ của mình trong ngành.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now