asymmetrizing data
Việc làm mất đối xứng dữ liệu
asymmetrizing patterns
Việc làm mất đối xứng các mô hình
asymmetrizing process
Quy trình làm mất đối xứng
asymmetrizing effect
Tác dụng làm mất đối xứng
asymmetrizing structure
Cấu trúc làm mất đối xứng
asymmetrizing system
Hệ thống làm mất đối xứng
asymmetrizing influence
Tác động làm mất đối xứng
asymmetrizing behavior
Hành vi làm mất đối xứng
asymmetrizing relationship
Mối quan hệ làm mất đối xứng
asymmetrizing design
Thiết kế làm mất đối xứng
the artist began asymmetrizing the sculpture to create a dynamic visual effect.
Nghệ sĩ bắt đầu làm mất đối xứng cho bức điêu khắc để tạo hiệu ứng thị giác động.
we are asymmetrizing the marketing strategy to target different customer segments.
Chúng ta đang làm mất đối xứng chiến lược marketing để nhắm đến các phân khúc khách hàng khác nhau.
the architect planned for asymmetrizing the building's facade for aesthetic appeal.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch làm mất đối xứng mặt tiền của tòa nhà để tăng tính thẩm mỹ.
the designer is asymmetrizing the layout to improve user experience on the website.
Nhà thiết kế đang làm mất đối xứng bố cục để cải thiện trải nghiệm người dùng trên website.
the company is asymmetrizing its product offerings to cater to niche markets.
Công ty đang làm mất đối xứng các lựa chọn sản phẩm để phục vụ các thị trường nhỏ.
the composer experimented with asymmetrizing the musical phrases for a unique sound.
Nhạc sĩ đã thử nghiệm làm mất đối xứng các cụm âm nhạc để tạo ra âm thanh độc đáo.
the game designer is asymmetrizing the roles of the players for increased engagement.
Nhà thiết kế trò chơi đang làm mất đối xứng vai trò của người chơi để tăng tính tương tác.
the team is asymmetrizing the data analysis approach to uncover hidden patterns.
Đội ngũ đang làm mất đối xứng phương pháp phân tích dữ liệu để khám phá các mô hình ẩn.
the writer is asymmetrizing the narrative structure to keep the reader engaged.
Tác giả đang làm mất đối xứng cấu trúc câu chuyện để giữ cho người đọc quan tâm.
the researcher is asymmetrizing the variables in the experiment to test a hypothesis.
Nhà nghiên cứu đang làm mất đối xứng các biến trong thí nghiệm để kiểm tra một giả thuyết.
the choreographer is asymmetrizing the dance movements to create visual interest.
Người biên đạo múa đang làm mất đối xứng các động tác nhảy để tạo sự chú ý thị giác.
asymmetrizing data
Việc làm mất đối xứng dữ liệu
asymmetrizing patterns
Việc làm mất đối xứng các mô hình
asymmetrizing process
Quy trình làm mất đối xứng
asymmetrizing effect
Tác dụng làm mất đối xứng
asymmetrizing structure
Cấu trúc làm mất đối xứng
asymmetrizing system
Hệ thống làm mất đối xứng
asymmetrizing influence
Tác động làm mất đối xứng
asymmetrizing behavior
Hành vi làm mất đối xứng
asymmetrizing relationship
Mối quan hệ làm mất đối xứng
asymmetrizing design
Thiết kế làm mất đối xứng
the artist began asymmetrizing the sculpture to create a dynamic visual effect.
Nghệ sĩ bắt đầu làm mất đối xứng cho bức điêu khắc để tạo hiệu ứng thị giác động.
we are asymmetrizing the marketing strategy to target different customer segments.
Chúng ta đang làm mất đối xứng chiến lược marketing để nhắm đến các phân khúc khách hàng khác nhau.
the architect planned for asymmetrizing the building's facade for aesthetic appeal.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch làm mất đối xứng mặt tiền của tòa nhà để tăng tính thẩm mỹ.
the designer is asymmetrizing the layout to improve user experience on the website.
Nhà thiết kế đang làm mất đối xứng bố cục để cải thiện trải nghiệm người dùng trên website.
the company is asymmetrizing its product offerings to cater to niche markets.
Công ty đang làm mất đối xứng các lựa chọn sản phẩm để phục vụ các thị trường nhỏ.
the composer experimented with asymmetrizing the musical phrases for a unique sound.
Nhạc sĩ đã thử nghiệm làm mất đối xứng các cụm âm nhạc để tạo ra âm thanh độc đáo.
the game designer is asymmetrizing the roles of the players for increased engagement.
Nhà thiết kế trò chơi đang làm mất đối xứng vai trò của người chơi để tăng tính tương tác.
the team is asymmetrizing the data analysis approach to uncover hidden patterns.
Đội ngũ đang làm mất đối xứng phương pháp phân tích dữ liệu để khám phá các mô hình ẩn.
the writer is asymmetrizing the narrative structure to keep the reader engaged.
Tác giả đang làm mất đối xứng cấu trúc câu chuyện để giữ cho người đọc quan tâm.
the researcher is asymmetrizing the variables in the experiment to test a hypothesis.
Nhà nghiên cứu đang làm mất đối xứng các biến trong thí nghiệm để kiểm tra một giả thuyết.
the choreographer is asymmetrizing the dance movements to create visual interest.
Người biên đạo múa đang làm mất đối xứng các động tác nhảy để tạo sự chú ý thị giác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay