atelic process
tiến trình không giới hạn
atelic action
hành động không giới hạn
atelic verb
động từ không giới hạn
atelic event
sự kiện không giới hạn
understanding atelic verbs
hiểu các động từ không giới hạn
analyzing atelic sentences
phân tích các câu không giới hạn
running is an atelic activity.
chạy bộ là một hoạt động không có tính chất mục tiêu.
her laughter was atelic and spontaneous.
tiếng cười của cô ấy là không có tính chất mục tiêu và tự phát.
swimming in the ocean can feel atelic.
bơi trong đại dương có thể cảm thấy không có tính chất mục tiêu.
his approach to painting is often atelic.
phương pháp tiếp cận hội họa của anh ấy thường không có tính chất mục tiêu.
atelic actions can be very freeing.
các hành động không có tính chất mục tiêu có thể rất tự do.
they enjoyed atelic conversations during the hike.
họ thích những cuộc trò chuyện không có tính chất mục tiêu trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
atelic experiences can enhance creativity.
những trải nghiệm không có tính chất mục tiêu có thể nâng cao sự sáng tạo.
she prefers atelic tasks over structured ones.
cô ấy thích những nhiệm vụ không có tính chất mục tiêu hơn những nhiệm vụ có cấu trúc.
walking in the park is an atelic pleasure.
đi dạo trong công viên là một thú vui không có tính chất mục tiêu.
atelic play is important for children's development.
trò chơi không có tính chất mục tiêu rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
atelic process
tiến trình không giới hạn
atelic action
hành động không giới hạn
atelic verb
động từ không giới hạn
atelic event
sự kiện không giới hạn
understanding atelic verbs
hiểu các động từ không giới hạn
analyzing atelic sentences
phân tích các câu không giới hạn
running is an atelic activity.
chạy bộ là một hoạt động không có tính chất mục tiêu.
her laughter was atelic and spontaneous.
tiếng cười của cô ấy là không có tính chất mục tiêu và tự phát.
swimming in the ocean can feel atelic.
bơi trong đại dương có thể cảm thấy không có tính chất mục tiêu.
his approach to painting is often atelic.
phương pháp tiếp cận hội họa của anh ấy thường không có tính chất mục tiêu.
atelic actions can be very freeing.
các hành động không có tính chất mục tiêu có thể rất tự do.
they enjoyed atelic conversations during the hike.
họ thích những cuộc trò chuyện không có tính chất mục tiêu trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
atelic experiences can enhance creativity.
những trải nghiệm không có tính chất mục tiêu có thể nâng cao sự sáng tạo.
she prefers atelic tasks over structured ones.
cô ấy thích những nhiệm vụ không có tính chất mục tiêu hơn những nhiệm vụ có cấu trúc.
walking in the park is an atelic pleasure.
đi dạo trong công viên là một thú vui không có tính chất mục tiêu.
atelic play is important for children's development.
trò chơi không có tính chất mục tiêu rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay