atomology

[Mỹ]/ˈætəməlɒdʒi/
[Anh]/ˌætoʊˈmɑːlədʒi/

Dịch

n.Nghiên cứu về nguyên tử và các thuộc tính của chúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

atomology of matter

nguyên lý về cấu trúc vật chất

study of atomology

nghiên cứu về cấu trúc vật chất

advancements in atomology

những tiến bộ trong cấu trúc vật chất

principles of atomology

các nguyên tắc về cấu trúc vật chất

applications of atomology

các ứng dụng của cấu trúc vật chất

history of atomology

lịch sử của cấu trúc vật chất

foundations of atomology

nền tảng của cấu trúc vật chất

concepts in atomology

các khái niệm trong cấu trúc vật chất

Câu ví dụ

atomology is the study of the smallest particles in matter.

nguyên tử học là nghiên cứu về các hạt nhỏ nhất trong vật chất.

many scientists believe that atomology can unlock new technologies.

nhiều nhà khoa học tin rằng nguyên tử học có thể mở ra những công nghệ mới.

understanding atomology is essential for advancements in physics.

hiểu biết về nguyên tử học là điều cần thiết cho những tiến bộ trong vật lý.

atomology has implications for both chemistry and biology.

nguyên tử học có những tác động đến cả hóa học và sinh học.

the principles of atomology are fundamental to nanotechnology.

các nguyên tắc của nguyên tử học là nền tảng của công nghệ nano.

courses in atomology are becoming increasingly popular in universities.

các khóa học về nguyên tử học ngày càng trở nên phổ biến ở các trường đại học.

researchers in atomology are exploring new materials for energy storage.

các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực nguyên tử học đang khám phá các vật liệu mới để lưu trữ năng lượng.

atomology helps us understand the behavior of different substances.

nguyên tử học giúp chúng ta hiểu được hành vi của các chất khác nhau.

in atomology, the concept of isotopes is very important.

trong nguyên tử học, khái niệm về đồng vị rất quan trọng.

atomology can provide insights into the origins of the universe.

nguyên tử học có thể cung cấp những hiểu biết về nguồn gốc của vũ trụ.

atomology is the study of atoms and their interactions.

nguyên tử học là nghiên cứu về các nguyên tử và tương tác của chúng.

understanding atomology is crucial for advancements in chemistry.

hiểu biết về nguyên tử học là rất quan trọng cho những tiến bộ trong hóa học.

many scientists specialize in atomology to explore the fundamental building blocks of matter.

nhiều nhà khoa học chuyên về nguyên tử học để khám phá các thành phần cơ bản của vật chất.

atomology helps us comprehend the nature of chemical bonds.

nguyên tử học giúp chúng ta hiểu được bản chất của các liên kết hóa học.

research in atomology has led to significant technological innovations.

nghiên cứu trong lĩnh vực nguyên tử học đã dẫn đến những đổi mới công nghệ đáng kể.

students in physics often take courses in atomology.

sinh viên vật lý thường tham gia các khóa học về nguyên tử học.

atomology provides insights into nuclear reactions and energy production.

nguyên tử học cung cấp những hiểu biết về các phản ứng hạt nhân và sản xuất năng lượng.

the principles of atomology are essential for understanding quantum mechanics.

các nguyên tắc của nguyên tử học là điều cần thiết để hiểu cơ học lượng tử.

atomology has applications in medicine, particularly in imaging techniques.

nguyên tử học có ứng dụng trong y học, đặc biệt là trong các kỹ thuật hình ảnh.

advancements in atomology can lead to better materials for construction.

những tiến bộ trong nguyên tử học có thể dẫn đến các vật liệu tốt hơn cho xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay