attempering one's expectations
giảm bớt sự mong đợi
attempering the harshness of the report can improve its reception.
Việc làm dịu sự khắc nghiệt của báo cáo có thể cải thiện cách nó được đón nhận.
she suggested attempering the criticism with some positive feedback.
Cô ấy gợi ý làm dịu sự chỉ trích bằng một số phản hồi tích cực.
the artist is attempering bold colors to create a softer palette.
Nghệ sĩ đang làm dịu các màu sắc đậm để tạo ra một bảng màu nhẹ nhàng hơn.
attempering your tone can help in difficult conversations.
Việc làm dịu giọng điệu của bạn có thể giúp ích trong những cuộc trò chuyện khó khăn.
they are attempering their approach to make it more inclusive.
Họ đang làm dịu cách tiếp cận của họ để nó trở nên hòa nhập hơn.
attempering the rules can lead to a more flexible environment.
Việc làm dịu các quy tắc có thể dẫn đến một môi trường linh hoạt hơn.
attempering the flavors in the dish creates a harmonious taste.
Việc làm dịu các hương vị trong món ăn tạo ra một hương vị hài hòa.
he is attempering his expectations to avoid disappointment.
Anh ấy đang làm dịu những kỳ vọng của mình để tránh thất vọng.
attempering the lighting can enhance the mood of the room.
Việc làm dịu ánh sáng có thể nâng cao không khí của căn phòng.
attempering the pace of the presentation kept the audience engaged.
Việc làm dịu tốc độ của bài thuyết trình giúp khán giả luôn tham gia.
attempering the harshness of the criticism can help improve relationships.
Việc làm dịu sự khắc nghiệt của lời chỉ trích có thể giúp cải thiện các mối quan hệ.
the teacher is attempering her feedback to encourage student participation.
Giáo viên đang làm dịu phản hồi của cô ấy để khuyến khích sự tham gia của học sinh.
attempering the flavors in the dish can make it more enjoyable.
Việc làm dịu các hương vị trong món ăn có thể khiến nó trở nên thú vị hơn.
he is attempering his tone to avoid sounding aggressive.
Anh ấy đang làm dịu giọng điệu của mình để tránh nghe có vẻ hung hăng.
the manager is attempering the workload to prevent burnout.
Người quản lý đang làm dịu khối lượng công việc để tránh kiệt sức.
attempering the intensity of the workout can help beginners.
Việc làm dịu cường độ của bài tập có thể giúp người mới bắt đầu.
she is attempering her expectations for the project.
Cô ấy đang làm dịu những kỳ vọng của mình cho dự án.
attempering the rules can foster a more inclusive environment.
Việc làm dịu các quy tắc có thể thúc đẩy một môi trường hòa nhập hơn.
he is attempering his approach to better suit the audience.
Anh ấy đang làm dịu cách tiếp cận của mình để phù hợp hơn với khán giả.
attempering the message can lead to better understanding.
Việc làm dịu thông điệp có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
attempering one's expectations
giảm bớt sự mong đợi
attempering the harshness of the report can improve its reception.
Việc làm dịu sự khắc nghiệt của báo cáo có thể cải thiện cách nó được đón nhận.
she suggested attempering the criticism with some positive feedback.
Cô ấy gợi ý làm dịu sự chỉ trích bằng một số phản hồi tích cực.
the artist is attempering bold colors to create a softer palette.
Nghệ sĩ đang làm dịu các màu sắc đậm để tạo ra một bảng màu nhẹ nhàng hơn.
attempering your tone can help in difficult conversations.
Việc làm dịu giọng điệu của bạn có thể giúp ích trong những cuộc trò chuyện khó khăn.
they are attempering their approach to make it more inclusive.
Họ đang làm dịu cách tiếp cận của họ để nó trở nên hòa nhập hơn.
attempering the rules can lead to a more flexible environment.
Việc làm dịu các quy tắc có thể dẫn đến một môi trường linh hoạt hơn.
attempering the flavors in the dish creates a harmonious taste.
Việc làm dịu các hương vị trong món ăn tạo ra một hương vị hài hòa.
he is attempering his expectations to avoid disappointment.
Anh ấy đang làm dịu những kỳ vọng của mình để tránh thất vọng.
attempering the lighting can enhance the mood of the room.
Việc làm dịu ánh sáng có thể nâng cao không khí của căn phòng.
attempering the pace of the presentation kept the audience engaged.
Việc làm dịu tốc độ của bài thuyết trình giúp khán giả luôn tham gia.
attempering the harshness of the criticism can help improve relationships.
Việc làm dịu sự khắc nghiệt của lời chỉ trích có thể giúp cải thiện các mối quan hệ.
the teacher is attempering her feedback to encourage student participation.
Giáo viên đang làm dịu phản hồi của cô ấy để khuyến khích sự tham gia của học sinh.
attempering the flavors in the dish can make it more enjoyable.
Việc làm dịu các hương vị trong món ăn có thể khiến nó trở nên thú vị hơn.
he is attempering his tone to avoid sounding aggressive.
Anh ấy đang làm dịu giọng điệu của mình để tránh nghe có vẻ hung hăng.
the manager is attempering the workload to prevent burnout.
Người quản lý đang làm dịu khối lượng công việc để tránh kiệt sức.
attempering the intensity of the workout can help beginners.
Việc làm dịu cường độ của bài tập có thể giúp người mới bắt đầu.
she is attempering her expectations for the project.
Cô ấy đang làm dịu những kỳ vọng của mình cho dự án.
attempering the rules can foster a more inclusive environment.
Việc làm dịu các quy tắc có thể thúc đẩy một môi trường hòa nhập hơn.
he is attempering his approach to better suit the audience.
Anh ấy đang làm dịu cách tiếp cận của mình để phù hợp hơn với khán giả.
attempering the message can lead to better understanding.
Việc làm dịu thông điệp có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay