augustness

[Mỹ]/ˈɔːɡ.əst.nɪs/
[Anh]/ˈɔː.gəst.nɪs/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái của việc vĩ đại; sự hùng vĩ, uy nghi, phẩm giá.

Câu ví dụ

her augustness commanded respect from everyone in the room.

Sự cao quý của bà khiến mọi người trong phòng phải tôn trọng.

the augustness of the king was evident in his regal attire.

Sự cao quý của nhà vua thể hiện rõ qua trang phục quý phái của ông.

we were in awe of the augustness of the ancient temple.

Chúng tôi kinh ngạc trước sự cao quý của ngôi đền cổ.

the augustness of the ceremony left a lasting impression.

Sự trang nghiêm của buổi lễ để lại ấn tượng sâu sắc.

her speech reflected the augustness of her position.

Bài phát biểu của bà phản ánh sự cao quý của vị trí của bà.

the augustness of the occasion was felt by all attendees.

Sự trang nghiêm của sự kiện được cảm nhận bởi tất cả những người tham dự.

they spoke with an air of augustness, demanding attention.

Họ nói với vẻ cao quý, đòi hỏi sự chú ý.

his augustness was apparent in the way he carried himself.

Sự cao quý của ông thể hiện rõ trong cách ông tự tin.

the painting captured the augustness of the historical figure.

Bức tranh đã nắm bắt được sự cao quý của nhân vật lịch sử.

we were invited to an event that celebrated the augustness of tradition.

Chúng tôi được mời đến một sự kiện tôn vinh sự cao quý của truyền thống.

the augustness of the ceremony left everyone in awe.

Sự trang nghiêm của buổi lễ khiến mọi người kinh ngạc.

we should respect the augustness of the ancient traditions.

Chúng ta nên tôn trọng sự cao quý của những truyền thống cổ xưa.

her voice carried an air of augustness that captivated the audience.

Giọng nói của bà mang một vẻ cao quý đã khiến khán giả bị cuốn hút.

the augustness of the palace was evident in its grand architecture.

Sự cao quý của cung điện thể hiện rõ qua kiến trúc tráng lệ của nó.

he spoke with an augustness that commanded respect.

Ông nói với vẻ cao quý khiến mọi người phải tôn trọng.

the augustness of the leader inspired confidence in the people.

Sự cao quý của nhà lãnh đạo truyền cảm hứng cho sự tự tin trong nhân dân.

they celebrated the augustness of their heritage with a grand festival.

Họ đã tổ chức một lễ hội lớn để tôn vinh sự cao quý của di sản của họ.

in literature, the augustness of the protagonist adds depth to the story.

Trong văn học, sự cao quý của nhân vật chính thêm chiều sâu cho câu chuyện.

the augustness of the mountain range was breathtaking.

Sự hùng vĩ của dãy núi thật ngoạn mục.

her augustness in the courtroom was undeniable.

Sự cao quý của bà trong phiên tòa là không thể phủ nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay