auto-portrait

[Mỹ]/[ˈɔːtoʊ ˈpɔːtrɪt]/
[Anh]/[ˈɔːtoʊ ˈpɔːrtrɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bức ảnh hoặc tranh vẽ về chính mình; Một bức chân dung tự họa.

Cụm từ & Cách kết hợp

auto-portrait photography

Chụp chân dung tự sướng

create an auto-portrait

Tạo một bức chân dung tự sướng

auto-portrait style

Phong cách chân dung tự sướng

an auto-portrait image

Một hình ảnh chân dung tự sướng

auto-portrait series

Dãy chân dung tự sướng

draw an auto-portrait

Vẽ một bức chân dung tự sướng

take an auto-portrait

Chụp một bức chân dung tự sướng

auto-portrait artist

Nghệ sĩ chân dung tự sướng

auto-portrait painting

Bức tranh chân dung tự sướng

auto-portrait project

Dự án chân dung tự sướng

Câu ví dụ

she created a striking auto-portrait using charcoal and pastels.

Cô đã tạo ra một bức chân dung tự họa ấn tượng bằng than và bột màu.

his early auto-portraits reveal a young man searching for identity.

Những bức chân dung tự họa đầu tiên của anh tiết lộ một chàng trai đang tìm kiếm bản thân.

the artist's auto-portrait reflected a sense of melancholy and isolation.

Bức chân dung tự họa của nghệ sĩ phản ánh cảm giác buồn bã và cô lập.

the digital auto-portrait was a clever use of filters and editing tools.

Bức chân dung tự họa số là một cách khéo léo sử dụng các bộ lọc và công cụ chỉnh sửa.

she often experimented with different styles in her auto-portrait series.

Cô thường thử nghiệm với nhiều phong cách khác nhau trong bộ sưu tập chân dung tự họa của mình.

the auto-portrait captured her essence and inner strength.

Bức chân dung tự họa đã nắm bắt được bản chất và sức mạnh nội tại của cô.

he decided to create a surreal auto-portrait to challenge perceptions.

Anh quyết định tạo ra một bức chân dung tự họa siêu thực để thách thức nhận thức.

the gallery featured a collection of historical auto-portraits by renowned artists.

Phòng trưng bày trưng bày một bộ sưu tập các bức chân dung tự họa mang tính lịch sử của các nghệ sĩ nổi tiếng.

the auto-portrait served as a visual diary of her life and experiences.

Bức chân dung tự họa đóng vai trò như một nhật ký hình ảnh về cuộc sống và trải nghiệm của cô.

using a smartphone, he quickly snapped an auto-portrait for social media.

Sử dụng điện thoại thông minh, anh nhanh chóng chụp một bức chân dung tự họa để đăng lên mạng xã hội.

her auto-portrait was a powerful statement about female empowerment.

Bức chân dung tự họa của cô là một tuyên ngôn mạnh mẽ về quyền lực của phụ nữ.

the auto-portrait showcased his technical skill and artistic vision.

Bức chân dung tự họa đã thể hiện kỹ năng kỹ thuật và tầm nhìn nghệ thuật của anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay