self-representation

[Mỹ]/[ˈselfˌrep(rɪ)ˈzen(t)ʃ(ə)n]/
[Anh]/[ˈselfˌrep(rɪ)ˈzen(t)ʃ(ən)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động đại diện cho bản thân; cách mà người ta trình bày bản thân với người khác; Một sự thể hiện hoặc mô tả về bản thân, thường trong nghệ thuật hoặc truyền thông; Quá trình xây dựng và truyền đạt bản sắc của một người.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-representation online

tự trình bày trực tuyến

self-representation strategies

các chiến lược tự trình bày

impact on self-representation

tác động đến tự trình bày

self-representation project

dự án tự trình bày

constructing self-representation

xây dựng tự trình bày

analyzing self-representation

phân tích tự trình bày

digital self-representation

tự trình bày kỹ thuật số

ideal self-representation

tự trình bày lý tưởng

authentic self-representation

tự trình bày chân thực

curated self-representation

tự trình bày tuyển chọn

Câu ví dụ

the artist's self-representation in the painting was quite striking.

Sự thể hiện bản thân của họa sĩ trong bức tranh khá ấn tượng.

careful self-representation is crucial for building a strong personal brand.

Việc thể hiện bản thân một cách cẩn thận là rất quan trọng để xây dựng một thương hiệu cá nhân mạnh mẽ.

social media provides a platform for self-representation and online identity.

Mạng xã hội cung cấp một nền tảng để thể hiện bản thân và xây dựng hình ảnh trực tuyến.

his self-representation on stage was charismatic and engaging to the audience.

Cách thể hiện bản thân trên sân khấu của anh ấy rất duyên dáng và thu hút khán giả.

authentic self-representation fosters trust and credibility with clients.

Việc thể hiện bản thân chân thật tạo dựng niềm tin và uy tín với khách hàng.

the politician's self-representation was carefully crafted to appeal to voters.

Cách thể hiện bản thân của chính trị gia được xây dựng cẩn thận để thu hút sự ủng hộ của cử tri.

digital art allows for unique forms of self-representation and creative exploration.

Nghệ thuật kỹ thuật số cho phép những hình thức thể hiện bản thân độc đáo và khám phá sáng tạo.

she used photography as a means of self-representation and personal storytelling.

Cô ấy sử dụng nhiếp ảnh như một phương tiện để thể hiện bản thân và kể những câu chuyện cá nhân.

a nuanced self-representation can challenge stereotypes and broaden perspectives.

Một cách thể hiện bản thân tinh tế có thể thách thức những định kiến và mở rộng tầm nhìn.

the actor's self-representation in the role was both convincing and moving.

Cách thể hiện bản thân của diễn viên trong vai diễn vừa thuyết phục vừa cảm động.

online profiles offer opportunities for self-representation and networking.

Các hồ sơ trực tuyến mang đến cơ hội để thể hiện bản thân và mở rộng mạng lưới quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay