autofocus

[Mỹ]/ɔːtəʊˈfəʊkəs/
[Anh]/awˈtoʊˌfoʊkəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Tự động lấy nét hoặc điều chỉnh tiêu cự.
n.Một thiết bị tự động điều chỉnh tiêu cự của ống kính máy ảnh.
Word Forms
số nhiềuautofocuss

Cụm từ & Cách kết hợp

autofocus on something

tự động lấy nét vào một điều gì đó

autofocus feature

tính năng tự động lấy nét

camera autofocus

tự động lấy nét máy ảnh

enable autofocus

bật tự động lấy nét

manual vs. autofocus

cơ vs. tự động lấy nét

adjust autofocus settings

điều chỉnh cài đặt tự động lấy nét

autofocus accuracy

độ chính xác của tự động lấy nét

achieve autofocus quickly

đạt được tự động lấy nét nhanh chóng

improve autofocus performance

cải thiện hiệu suất tự động lấy nét

manual vs autofocus

cơ vs tự động lấy nét

enable autofocus mode

bật chế độ tự động lấy nét

autofocus camera lens

ống kính máy ảnh tự động lấy nét

adjust autofocus point

điều chỉnh điểm tự động lấy nét

autofocus performance issue

vấn đề về hiệu suất tự động lấy nét

improve autofocus speed

cải thiện tốc độ tự động lấy nét

dedicated autofocus system

hệ thống tự động lấy nét chuyên dụng

Câu ví dụ

the camera has a fast autofocus system.

người dùng có thể sử dụng hệ thống lấy nét tự động nhanh chóng.

autofocus makes photography easier for beginners.

tự động lấy nét giúp việc chụp ảnh dễ dàng hơn cho người mới bắt đầu.

many smartphones now feature advanced autofocus technology.

nhiều điện thoại thông minh hiện nay có công nghệ lấy nét tự động tiên tiến.

autofocus can help capture sharp images in low light.

tự động lấy nét có thể giúp chụp được những hình ảnh sắc nét trong điều kiện ánh sáng yếu.

adjusting the autofocus settings can improve your photos.

điều chỉnh cài đặt tự động lấy nét có thể cải thiện ảnh của bạn.

the autofocus feature is essential for wildlife photography.

tính năng tự động lấy nét rất quan trọng cho việc chụp ảnh động vật hoang dã.

some cameras allow manual override of autofocus.

một số máy ảnh cho phép ghi đè hướng dẫn cho tự động lấy nét.

the autofocus struggled to keep up with the moving subject.

tự động lấy nét gặp khó khăn trong việc theo kịp đối tượng đang di chuyển.

autofocus can vary in speed depending on the lens used.

tốc độ tự động lấy nét có thể khác nhau tùy thuộc vào ống kính được sử dụng.

using a tripod can help stabilize autofocus performance.

sử dụng chân máy có thể giúp ổn định hiệu suất tự động lấy nét.

the camera features advanced autofocus technology.

máy ảnh có các tính năng công nghệ lấy nét tự động tiên tiến.

autofocus helps capture sharp images quickly.

tự động lấy nét giúp chụp những hình ảnh sắc nét nhanh chóng.

she adjusted the autofocus for better clarity.

cô ấy điều chỉnh tự động lấy nét để có độ rõ nét tốt hơn.

many smartphones now include autofocus in their cameras.

nhiều điện thoại thông minh hiện nay có tích hợp tự động lấy nét trong máy ảnh của chúng.

autofocus can sometimes struggle in low light conditions.

tự động lấy nét đôi khi có thể gặp khó khăn trong điều kiện ánh sáng yếu.

he prefers manual focus over autofocus for artistic shots.

anh ấy thích sử dụng lấy nét thủ công hơn tự động lấy nét để chụp ảnh nghệ thuật.

autofocus settings can be customized for different situations.

cài đặt tự động lấy nét có thể được tùy chỉnh cho các tình huống khác nhau.

the autofocus feature is essential for action photography.

tính năng tự động lấy nét rất quan trọng cho việc chụp ảnh hành động.

autofocus systems vary between camera brands.

hệ thống tự động lấy nét khác nhau giữa các thương hiệu máy ảnh.

understanding autofocus modes can enhance your photography skills.

hiểu các chế độ tự động lấy nét có thể nâng cao kỹ năng chụp ảnh của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay