| số nhiều | autotomies |
autotomy in invertebrates
tự cắt bỏ ở động vật không xương sống
triggering autotomy
kích hoạt tự cắt bỏ
re-growth after autotomy
mọc lại sau khi tự cắt bỏ
autotomy and survival
tự cắt bỏ và khả năng sống sót
some lizards can perform autotomy to escape predators.
một số loài thằn lằn có thể thực hiện hiện tượng tự hoại để trốn tránh những kẻ săn mồi.
autotomy is a survival strategy used by many species.
tự hoại là một chiến lược sinh tồn được sử dụng bởi nhiều loài.
the ability to undergo autotomy varies among different species.
khả năng trải qua hiện tượng tự hoại khác nhau giữa các loài khác nhau.
after autotomy, some animals can regenerate their lost limbs.
sau khi tự hoại, một số động vật có thể tái tạo lại các chi bị mất.
researchers study autotomy to understand its evolutionary advantages.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hiện tượng tự hoại để hiểu rõ những lợi thế tiến hóa của nó.
autotomy can be a risky behavior for some animals.
hiện tượng tự hoại có thể là một hành vi rủi ro đối với một số động vật.
some species exhibit autotomy as a defense mechanism.
một số loài thể hiện hiện tượng tự hoại như một cơ chế phòng thủ.
understanding autotomy helps in the conservation of certain species.
hiểu rõ về hiện tượng tự hoại giúp bảo tồn một số loài nhất định.
autotomy can lead to significant physiological changes in the animal.
hiện tượng tự hoại có thể dẫn đến những thay đổi sinh lý đáng kể ở động vật.
the study of autotomy reveals fascinating insights into animal behavior.
nghiên cứu về hiện tượng tự hoại tiết lộ những hiểu biết thú vị về hành vi của động vật.
autotomy in invertebrates
tự cắt bỏ ở động vật không xương sống
triggering autotomy
kích hoạt tự cắt bỏ
re-growth after autotomy
mọc lại sau khi tự cắt bỏ
autotomy and survival
tự cắt bỏ và khả năng sống sót
some lizards can perform autotomy to escape predators.
một số loài thằn lằn có thể thực hiện hiện tượng tự hoại để trốn tránh những kẻ săn mồi.
autotomy is a survival strategy used by many species.
tự hoại là một chiến lược sinh tồn được sử dụng bởi nhiều loài.
the ability to undergo autotomy varies among different species.
khả năng trải qua hiện tượng tự hoại khác nhau giữa các loài khác nhau.
after autotomy, some animals can regenerate their lost limbs.
sau khi tự hoại, một số động vật có thể tái tạo lại các chi bị mất.
researchers study autotomy to understand its evolutionary advantages.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hiện tượng tự hoại để hiểu rõ những lợi thế tiến hóa của nó.
autotomy can be a risky behavior for some animals.
hiện tượng tự hoại có thể là một hành vi rủi ro đối với một số động vật.
some species exhibit autotomy as a defense mechanism.
một số loài thể hiện hiện tượng tự hoại như một cơ chế phòng thủ.
understanding autotomy helps in the conservation of certain species.
hiểu rõ về hiện tượng tự hoại giúp bảo tồn một số loài nhất định.
autotomy can lead to significant physiological changes in the animal.
hiện tượng tự hoại có thể dẫn đến những thay đổi sinh lý đáng kể ở động vật.
the study of autotomy reveals fascinating insights into animal behavior.
nghiên cứu về hiện tượng tự hoại tiết lộ những hiểu biết thú vị về hành vi của động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay