availing

[Mỹ]/əˈveɪlɪŋ/
[Anh]/əˈveɪlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hữu ích hoặc có ích

Cụm từ & Cách kết hợp

availing the benefits

tận dụng các lợi ích

availing the resources

tận dụng các nguồn lực

availing the support

tận dụng sự hỗ trợ

Câu ví dụ

availing oneself of the opportunity can lead to great success.

Việc tận dụng cơ hội có thể dẫn đến thành công lớn.

she is availing her skills in the new project.

Cô ấy đang sử dụng kỹ năng của mình trong dự án mới.

he is availing of the free training sessions offered by the company.

Anh ấy đang tận dụng các buổi đào tạo miễn phí do công ty cung cấp.

availing the benefits of technology can improve efficiency.

Việc tận dụng lợi ích của công nghệ có thể cải thiện hiệu quả.

they are availing discounts during the sale.

Họ đang tận dụng các ưu đãi giảm giá trong quá trình bán hàng.

availing legal advice is crucial in complex situations.

Việc tìm kiếm lời khuyên pháp lý là rất quan trọng trong các tình huống phức tạp.

we are availing ourselves of the latest research findings.

Chúng tôi đang tận dụng những phát hiện nghiên cứu mới nhất.

availing public transport can reduce carbon emissions.

Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giảm lượng khí thải carbon.

he is availing his contacts to find a job.

Anh ấy đang sử dụng các mối quan hệ của mình để tìm việc.

availing resources wisely can lead to better outcomes.

Việc sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay