avulsion

[Mỹ]/əˈvʌlʒən/
[Anh]/əˈvʌlʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hành động xé ra hoặc kéo ra một cái gì đó một cách mạnh mẽ.; Một mảnh mô hoặc xương bị xé hoặc kéo ra.
Word Forms
số nhiềuavulsions

Cụm từ & Cách kết hợp

avulsion fracture

gãy xương do lật

avulsion injury

chấn thương do lật

avulsion wound

vết thương do lật

Câu ví dụ

avulsion injuries can lead to significant tissue loss.

Các chấn thương đứt lìa có thể dẫn đến mất mát mô đáng kể.

the doctor explained the risks of avulsion fractures.

Bác sĩ đã giải thích những rủi ro của các vết gãy do đứt lìa.

avulsion occurs when a body part is forcibly detached.

Đứt lìa xảy ra khi một bộ phận cơ thể bị tách ra một cách cưỡng bức.

proper treatment is essential for avulsion wounds.

Điều trị thích hợp là điều cần thiết cho các vết thương do đứt lìa.

in sports, avulsion injuries are quite common.

Trong thể thao, các chấn thương do đứt lìa khá phổ biến.

he suffered an avulsion of the tendon during the game.

Anh ấy bị đứt gân trong khi chơi.

avulsion can occur due to trauma or excessive force.

Đứt lìa có thể xảy ra do chấn thương hoặc lực tác dụng quá mạnh.

rehabilitation is important after an avulsion injury.

Phục hồi chức năng là quan trọng sau chấn thương do đứt lìa.

avulsion of the skin can lead to serious complications.

Việc da bị đứt lìa có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

understanding avulsion mechanisms helps in prevention.

Hiểu các cơ chế đứt lìa giúp ngăn ngừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay