azederaches

[Mỹ]/əˈzɛdəˌrɑːtʃ/
[Anh]/əˈzɛdərætʃ/

Dịch

n. Một loại cây, còn được gọi là cây dù Trung Quốc hoặc cây tuyết tùng Trung Quốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

azederach flower garden

vườn hoa tràm

Câu ví dụ

the azederach tree is known for its beautiful flowers.

cây azederach nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp.

many birds are attracted to the azederach fruit.

nhiều loài chim bị thu hút bởi quả azederach.

azederach wood is often used in furniture making.

gỗ azederach thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

the leaves of the azederach tree provide excellent shade.

lá cây azederach cung cấp bóng râm tuyệt vời.

in spring, the azederach blooms with vibrant colors.

vào mùa xuân, cây azederach nở rộ với những màu sắc tươi sáng.

azederach is often planted as an ornamental tree.

cây azederach thường được trồng làm cây cảnh.

the azederach tree can grow up to 30 feet tall.

cây azederach có thể cao tới 9 mét.

some people use azederach leaves for traditional medicine.

một số người sử dụng lá azederach cho y học truyền thống.

azederach trees are resilient and can withstand drought.

cây azederach có khả năng phục hồi tốt và có thể chịu được hạn hán.

the fragrance of azederach flowers attracts many pollinators.

mùi thơm của hoa azederach thu hút nhiều loài thụ phấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay