education is one of the backbones of society.
giáo dục là một trong những trụ cột của xã hội.
the backbones of the organization are its dedicated employees.
nền tảng của tổ chức là những nhân viên tận tâm.
strong backbones are essential for a healthy ecosystem.
những nền tảng vững chắc là điều cần thiết cho một hệ sinh thái khỏe mạnh.
backbones of technology drive innovation in various fields.
nền tảng của công nghệ thúc đẩy đổi mới trong nhiều lĩnh vực.
the backbones of a good relationship are trust and communication.
nền tảng của một mối quan hệ tốt là sự tin tưởng và giao tiếp.
backbones of the economy include small businesses and entrepreneurs.
nền tảng của nền kinh tế bao gồm các doanh nghiệp nhỏ và doanh nhân.
sports teams often rely on their backbones to lead the way.
các đội thể thao thường dựa vào những người trụ cột để dẫn đầu.
the backbones of a successful project are planning and execution.
nền tảng của một dự án thành công là lập kế hoạch và thực hiện.
backbones of cultural identity are traditions and values.
nền tảng của bản sắc văn hóa là truyền thống và giá trị.
in any community, volunteers often serve as the backbones.
trong bất kỳ cộng đồng nào, những người tình nguyện thường đóng vai trò là nền tảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay