backslap

[Mỹ]/ˈbækˌslæp/
[Anh]/ˈbækˌslæp/

Dịch

v. Vỗ vai ai đó như một cử chỉ thể hiện sự thân thiện hoặc sự chấp thuận.
Các dạng của từ
hiện tại phân từbackslapping
số nhiềubackslaps

Cụm từ & Cách kết hợp

a friendly backslap

một cái vỗ nhẹ thân thiện

a casual backslap

một cái vỗ nhẹ nhàng

a congratulatory backslap

một cái vỗ chúc mừng

a patronizing backslap

một cái vỗ vẻ ra vẻ thương hại

a fake backslap

một cái vỗ giả dối

Câu ví dụ

his friends gave him a backslap for his recent promotion.

Những người bạn đã cho anh ấy một cái vỗ lưng vì sự thăng tiến gần đây của anh ấy.

after the successful project, they all shared a backslap.

Sau khi dự án thành công, tất cả mọi người cùng chia sẻ một cái vỗ lưng.

she received a backslap from her colleagues for her hard work.

Cô ấy nhận được một cái vỗ lưng từ đồng nghiệp của mình vì sự chăm chỉ của cô ấy.

the coach gave a backslap to the team after the victory.

Huấn luyện viên đã cho đội một cái vỗ lưng sau chiến thắng.

receiving a backslap from the boss boosted his confidence.

Việc nhận được một cái vỗ lưng từ sếp đã tăng sự tự tin của anh ấy.

they celebrated with a backslap after closing the deal.

Họ ăn mừng bằng một cái vỗ lưng sau khi hoàn tất giao dịch.

his backslap was a sign of approval for her efforts.

Cái vỗ lưng của anh ấy là dấu hiệu cho thấy sự chấp thuận cho những nỗ lực của cô ấy.

the manager's backslap encouraged the team to work harder.

Cái vỗ lưng của người quản lý đã khuyến khích đội làm việc chăm chỉ hơn.

they exchanged backslaps after the successful presentation.

Họ trao đổi những cái vỗ lưng sau buổi thuyết trình thành công.

a friendly backslap can strengthen workplace relationships.

Một cái vỗ lưng thân thiện có thể củng cố các mối quan hệ tại nơi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay