backslapper

[Mỹ]/ˈbækˌslæpər/
[Anh]/ˈbækslɑːpər/

Dịch

n.ai đó rất giỏi trong việc giao tiếp và giải trí cho mọi người.; ai đó từ Hoa Kỳ quá thân thiện hoặc quen thuộc với người khác.
Các dạng của từ
số nhiềubackslappers

Cụm từ & Cách kết hợp

get a backslapper

nhận một người vỗ lưng

a real backslapper

một người vỗ lưng thực sự

a nasty backslapper

một người vỗ lưng khó chịu

take a backslapper

chấp nhận một người vỗ lưng

deliver a backslapper

giao một người vỗ lưng

Câu ví dụ

the backslapper in the office always praises the boss.

Người nịnh hót trong văn phòng luôn luôn khen ngợi sếp.

he is such a backslapper that everyone finds him annoying.

Anh ta là một kẻ nịnh hót đến mức mọi người đều thấy anh ta khó chịu.

during the meeting, the backslapper tried to win favor with his compliments.

Trong cuộc họp, kẻ nịnh hót đã cố gắng lấy lòng bằng những lời khen của mình.

backslappers often lack genuine friendships.

Những kẻ nịnh hót thường thiếu những tình bạn chân thành.

she is known as a backslapper among her colleagues.

Cô ấy được biết đến như một kẻ nịnh hót trong số các đồng nghiệp của mình.

his backslapper attitude makes it hard to trust him.

Thái độ nịnh hót của anh ấy khiến người ta khó tin tưởng anh ấy.

people often see backslappers as insincere.

Mọi người thường thấy những kẻ nịnh hót là không chân thành.

the politician was a notorious backslapper.

Nhà chính trị đó là một kẻ nịnh hót nổi tiếng.

backslappers may get ahead, but they lack respect.

Những kẻ nịnh hót có thể thăng tiến, nhưng họ thiếu sự tôn trọng.

it's easy to spot a backslapper in a competitive environment.

Dễ dàng nhận ra một kẻ nịnh hót trong môi trường cạnh tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay