| số nhiều | backviews |
backview mirror
Gương hậu
backview shot
Hình ảnh từ phía sau
backview angle
Góc nhìn từ phía sau
backview camera
Máy ảnh phía sau
backview perspective
Tư duy từ phía sau
backview image
Hình ảnh phía sau
backview of building
Hình ảnh phía sau của tòa nhà
backview video
Video phía sau
backview footage
Phim quay từ phía sau
backview display
Màn hình hiển thị phía sau
backview mirror
Gương hậu
backview shot
Hình ảnh từ phía sau
backview angle
Góc nhìn từ phía sau
backview camera
Máy ảnh phía sau
backview perspective
Tư duy từ phía sau
backview image
Hình ảnh phía sau
backview of building
Hình ảnh phía sau của tòa nhà
backview video
Video phía sau
backview footage
Phim quay từ phía sau
backview display
Màn hình hiển thị phía sau
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay